Enex Infrastructure Investment 

¥59,000
35
+¥100+0.17% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
59,300
Thấp nhất trong ngày
59,000
Đỉnh 52T
62,200
Thấp nhất 52T
44,650
Khối lượng
523
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
36.25
Lợi suất cổ tức
5.39%
Cổ tức
3,183

Sắp tới

Cổ tức

5.39%Lợi suất cổ tức
Feb 26
¥1,148
Feb 26
¥139
Feb 26
¥713
Aug 25
¥312
Aug 25
¥1,593
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
4.43%
Tăng trưởng 3N
-11.23%
Tăng trưởng 1N
16.13%

Kết quả tài chính

14JulDự kiến
Q4 2022
Q2 2023
Q4 2023
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
8.67
536.46
1,064.24
1,592.03
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 9286.TSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Kyushu Electric Power
9508.TSE
Vốn hóa393.78B
Tokyo Electric Power Company Holdings, Inc. hoạt động trong ngành năng lượng, cạnh tranh trực tiếp với các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng năng lượng của Enex.
Công ty điện lực Tokyo
9501.TSE
Vốn hóa809.1B
Tokyo Electric Power Company Holdings, Inc. hoạt động trong ngành năng lượng, cạnh tranh trực tiếp với các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng năng lượng của Enex.
Chubu Electric Power Co
9502.TSE
Vốn hóa1.06T
Chubu Electric Power Co., Inc. tham gia vào các ngành kinh doanh điện và năng lượng, biến nó trở thành đối thủ trực tiếp trong lĩnh vực đầu tư cơ sở hạ tầng.
Kansai Electric Power Company Incorporated
9503.TSE
Vốn hóa1.2T
Kansai Electric Power Co., Inc. cạnh tranh trong ngành cung cấp năng lượng, thách thức trực tiếp thị phần của Enex trong các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng năng lượng.
Tokyo Gas.
9531.TSE
Vốn hóa1.12T
Tokyo Gas Co., Ltd. là một nhà sản xuất chính trong ngành khí, cạnh tranh với Enex trên thị trường đầu tư cơ sở hạ tầng năng lượng.
Osaka Gas.
9532.TSE
Vốn hóa966.79B
Osaka Gas Co., Ltd. hoạt động trong ngành công nghiệp khí đốt, tạo ra sự cạnh tranh đối với các khoản đầu tư của Enex trong cơ sở hạ tầng năng lượng.
Chugoku Electric Power Company Incorporated
9504.TSE
Vốn hóa299.74B
Chugoku Electric Power Co., Inc. hoạt động trong ngành năng lượng, cạnh tranh với Enex trong các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng.
Tohoku Electric Power Company Incorporated
9506.TSE
Vốn hóa355.35B
Tohoku Electric Power Co., Inc. hoạt động trong ngành năng lượng, cạnh tranh với Enex trên thị trường đầu tư cơ sở hạ tầng.
Shikoku Electric Power Company Incorporated
9507.TSE
Vốn hóa166.43B
Shikoku Electric Power Co., Inc. tham gia trong ngành năng lượng, cạnh tranh với Enex trong các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng.
Hokkaido Electric Power
9509.TSE
Vốn hóa105.7B
Hokkaido Electric Power Co., Inc. hoạt động trong ngành năng lượng, cạnh tranh trực tiếp với các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng năng lượng của Enex.

Giới thiệu

Show more...
CEO
Quốc gia
Nhật Bản
ISIN
JP3048820009

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Enex Infrastructure Investment hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 9286.TSE là ¥59,000 JPY — đã tăng +0.17% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Enex Infrastructure Investment trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Enex Infrastructure Investment là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Enex Infrastructure Investment được giao dịch với mã 9286.TSE.
Giá cổ phiếu Enex Infrastructure Investment có đang tăng không?
Cổ phiếu 9286.TSE giảm -0.51% so với tuần trước, tăng +0.34% trong tháng, và trong năm qua Enex Infrastructure Investment đã tăng +29.1%.
Enex Infrastructure Investment có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 9286.TSE được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 1,148 JPY. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 5.39%.
Enex Infrastructure Investment thuộc lĩnh vực nào?
Enex Infrastructure Investment hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Enex Infrastructure Investment hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Enex Infrastructure Investment chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.