Industrial Minerals 

€0,055000
0
+€0,00+0% 09:02 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,056
Thấp nhất trong ngày
0,055
Đỉnh 52T
0,106
Thấp nhất 52T
0,051
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
5,52M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-399.828,17Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Carpenter Technology
CRS
Vốn hóa14,02B
Công ty Carpenter Technology Corporation chuyên sản xuất và phân phối các vật liệu chuyên dụng khác nhau bao gồm hợp kim titan, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm của Industrial Minerals.
ATI
ATI
Vốn hóa22,49B
ATI Inc. sản xuất một loạt các vật liệu và thành phần chuyên dụng, bao gồm những vật liệu được sử dụng trong hàng không vũ trụ và quốc phòng, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm do Industrial Minerals cung cấp.
Reliance
RS
Vốn hóa22,26B
Reliance Steel & Aluminum Co. cung cấp kim loại bao gồm titan và niken, cạnh tranh trực tiếp với Các khoáng sản công nghiệp trên thị trường vật liệu hàng không vũ trụ và quốc phòng.
Commercial Metals
CMC
Vốn hóa7,06B
Commercial Metals Company sản xuất, tái chế và tiếp thị sản phẩm thép và kim loại, cạnh tranh trong cùng các ngành với Các khoáng sản công nghiệp.
nucor
NUE
Vốn hóa62,13B
Tập đoàn Nucor sản xuất thép và sản phẩm thép, cạnh tranh với Khoáng sản Công nghiệp về nguyên liệu cho ngành công nghiệp xây dựng và ô tô.
Alcoa
AA
Vốn hóa10,34B
Alcoa Corporation là một nhà lãnh đạo trong ngành bauxite, alumina và sản phẩm nhôm, cạnh tranh với Các khoáng sản công nghiệp trong ngành nhôm.
Cleveland-Cliffs
CLF
Vốn hóa8,13B
Cleveland-Cliffs Inc. là nhà sản xuất thép cuộn phẳng lớn nhất tại Bắc Mỹ, cạnh tranh với Các khoáng sản công nghiệp trong việc cung cấp vật liệu cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Giới thiệu

Industrial Minerals Ltd là một doanh nghiệp có trụ sở tại Úc chuyên về thăm dò và phát triển các dự án khoáng sản khác nhau. Trọng tâm chính của công ty bao gồm việc tìm kiếm các khoáng sản công nghiệp thiết yếu như thạch cao, muối, cát silica, cát xây dựng và cốt liệu. Tại Tây Úc, công ty sở hữu toàn bộ danh mục bao gồm 14 dự án cát silica độ tinh khiết cao và 6 hoạt động khoáng sản công nghiệp bổ sung. Được thành lập vào năm 2021, Industrial Minerals Ltd đặt trụ sở chính tại Peppermint Grove, Úc.
Xem thêm
CEO
Warrick Clent
Quốc gia
Úc
ISIN
AU0000158578
WKN
000A3CUVD

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Industrial Minerals hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của 9ED.STU là €0,06 EUR — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Industrial Minerals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Industrial Minerals là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Stuttgart, cổ phiếu Industrial Minerals được giao dịch với mã 9ED.STU.
Giá cổ phiếu Industrial Minerals có đang tăng không?▼
Cổ phiếu 9ED.STU đã giảm -1,79% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -6,78%, và trong năm qua Industrial Minerals đã giảm -37,5%.
Vốn hóa thị trường của Industrial Minerals là bao nhiêu?▼
Hôm nay Industrial Minerals có vốn hóa thị trường là 5,52M
Doanh thu của Industrial Minerals năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Industrial Minerals trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Industrial Minerals trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của 9ED.STU trong năm vừa qua là -399.828,17 EUR.
Industrial Minerals thuộc lĩnh vực nào?▼
Industrial Minerals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Industrial Minerals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Industrial Minerals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Industrial Minerals ở đâu?▼
Trụ sở chính của Industrial Minerals đặt tại Peppermint Grove, Úc.