Horizons Marijuana Life Sciences Index 

€7,60
442
+€0,00+0% Tuesday 07:12

Thống kê

Cao nhất trong ngày
7,4
Thấp nhất trong ngày
7,4
Đỉnh 52T
7,74
Thấp nhất 52T
5,35
Khối lượng
62
KL TB
57
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tỷ lệ chi phí

1,00%
0%
1%+
Khoản phí hàng năm bạn trả cho công ty quỹ để quản lý khoản đầu tư của mình. Tỷ lệ chi phí càng thấp thì càng tốt. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Oct 19
€0,37
Jul 19
€0,27
Apr 19
€0,51
Jan 19
€0,38
Oct 18
€0,26
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi APW1.MU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Amplify Alternative Harvest
MJ
Vốn hóa0
ETFMG Alternative Harvest ETF là một đối thủ trực tiếp, tập trung vào cổ phiếu cây cần sa, tương tự như HMLSF, cung cấp cơ hội đầu tư vào ngành công nghiệp ma túy.
AdvisorShares Pure Cannabis
YOLO
Vốn hóa0
ETF AdvisorShares Pure Cannabis là một đối thủ vì nó đầu tư vào các chứng khoán vốn cảng cannabis cả trong nước lẫn nước ngoài, nhằm mục tiêu tăng trưởng vốn dài hạn như HMLSF.
Amplify Seymour Cannabis
CNBS
Vốn hóa0
Amplify Seymour Cannabis ETF cạnh tranh bằng cách đầu tư vào ngành công nghiệp cần sa toàn cầu, nhắm đến các công ty được kỳ vọng sẽ hưởng lợi từ sự phát triển của ngành.
AdvisorShares Pure US Cannabis
MSOS
Vốn hóa0
ETF AdvisorShares Pure US Cannabis là một đối thủ vì tập trung vào các công ty cần sa tại Mỹ, cung cấp một cách tiếp cận thay thế so với phương pháp rộng hơn của HMLSF.
Canopy Growth
CGC
Vốn hóa437,03M
Canopy Growth Corporation là một công ty hàng đầu trong ngành công nghiệp cần sa, và cổ phiếu của nó thường là một phần của các quỹ ETF tập trung vào cần sa như HMLSF, khiến nó trở thành một đối thủ ở cấp độ công ty.
Aurora Cannabis
ACB
Vốn hóa250,07M
Aurora Cannabis Inc. là một nhà sản xuất chính khác trên thị trường cần sa, và hiệu suất của nó được theo dõi chặt chẽ bởi các nhà đầu tư trong các quỹ ETF cần sa như HMLSF, đặt nó vào vị trí của một đối thủ.
Cronos Group
CRON
Vốn hóa1,2B
Cronos Group Inc. cạnh tranh với tư cách là một công ty cần sa quan trọng có thể được bao gồm trong các quỹ ETF tương tự như HMLSF, ảnh hưởng đến vị thế thị trường của ETF.
Tilray Brands
TLRY
Vốn hóa619,11M
Tilray, Inc. là một đối thủ vì đó là một công ty chính trong ngành công nghiệp cần sa ảnh hưởng đến cảnh quan đầu tư cần sa, ảnh hưởng đến hiệu suất của các quỹ ETF tập trung vào cần sa như HMLSF.

Danh mục đầu tư

Khu vực

Ngành

Giới thiệu

GLOBAL X MARIJUANA ETF
Show more...
CEO
David Kunselman
Quốc gia
Canada
ISIN
CA44054J1012

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Horizons Marijuana Life Sciences Index hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của APW1.MU là €7,60 EUR — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Horizons Marijuana Life Sciences Index trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Horizons Marijuana Life Sciences Index là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Muenchen, cổ phiếu Horizons Marijuana Life Sciences Index được giao dịch với mã APW1.MU.
Horizons Marijuana Life Sciences Index có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của APW1.MU được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,37 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Horizons Marijuana Life Sciences Index thuộc lĩnh vực nào?
Horizons Marijuana Life Sciences Index hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Horizons Marijuana Life Sciences Index hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Horizons Marijuana Life Sciences Index diễn ra vào tháng 08 02, 2022 với tỷ lệ 1:2.
Trụ sở chính của Horizons Marijuana Life Sciences Index ở đâu?
Trụ sở chính của Horizons Marijuana Life Sciences Index đặt tại Toronto, Canada.