BirlaNu 

₹1.440,00
10
+₹32,20+2,29% 10:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1.505
Thấp nhất trong ngày
1.410
Đỉnh 52T
2.012,4
Thấp nhất 52T
1.190,1
Khối lượng
22.821
KL TB
21.456
Vốn hóa
10,9B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
1,07%
Cổ tức
15,34

Sắp tới

Cổ tức

1,07%Lợi suất cổ tức
Aug 26
₹15,00
Aug 25
₹30,00
Aug 24
₹22,50
Feb 24
₹15,00
Aug 23
₹25,00
Tăng trưởng 10N
-1,53%
Tăng trưởng 5N
-17,81%
Tăng trưởng 3N
-30,66%
Tăng trưởng 1N
-50%

Kết quả tài chính

6AugDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Q2 2026
999
333
-333
-999
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-2,93%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
55,93BDoanh thu
-1,64BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BIRLANU.NSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
UltraTech Cement
ULTRACEMCO.NSE
Vốn hóa3,4T
UltraTech Cement là một nhà sản xuất xi măng hàng đầu tại Ấn Độ, trực tiếp cạnh tranh với HIL trong ngành vật liệu xây dựng.
Ambuja Cements
AMBUJACEM.NSE
Vốn hóa1,08T
Ambuja Cements là một trong những đối thủ chính trong ngành công nghiệp xi măng tại Ấn Độ, cạnh tranh trên cùng thị trường với HIL.
ACC
ACC.NSE
Vốn hóa260,24B
ACC Limited là một công ty xi măng nổi bật tại Ấn Độ, cạnh tranh với HIL trong việc sản xuất và phân phối xi măng và sản phẩm xây dựng.
J.K. Cement
JKCEMENT.NSE
Vốn hóa414,27B
JK Cement cung cấp các sản phẩm tương tự như HIL, bao gồm xi măng và vật liệu xây dựng, biến nó thành đối thủ trực tiếp.
Ramco Cements
RAMCOCEM.NSE
Vốn hóa221,69B
The Ramco Cements Limited cạnh tranh trên thị trường miền Nam Ấn Độ với HIL, đặc biệt là trong sản phẩm xi măng và hỗn hợp khô.
Shree Cement
SHREECEM.NSE
Vốn hóa953,25B
Shree Cements tham gia vào việc sản xuất xi măng và các sản phẩm tương tự, cạnh tranh với HIL trên thị trường Ấn Độ.
Dalmia Bharat
DALBHARAT.NSE
Vốn hóa336,52B
Dalmia Bharat Limited cung cấp xi măng và các sản phẩm liên quan, cạnh tranh trực tiếp với HIL tại các khu vực khác nhau của Ấn Độ.
Birla
BIRLACORPN.NSE
Vốn hóa75,62B
Birla Corporation là một phần của Tập đoàn MP Birla, sản xuất xi măng và jute, phục vụ các ngành công nghiệp giống như HIL.
India Cements
INDIACEM.NSE
Vốn hóa177,41B
India Cements cung cấp xi măng và các sản phẩm liên quan, cạnh tranh trực tiếp với HIL trên thị trường miền Nam Ấn Độ.

Giới thiệu

BirlaNu Limited, được thành lập tại New Delhi, Ấn Độ vào năm 1946, là nhà sản xuất và cung ứng toàn cầu nổi tiếng của nhiều loại vật liệu xây dựng và các giải pháp bổ trợ. Công ty, từng hoạt động dưới tên HIL Limited cho đến khi tái định vị thương hiệu vào tháng 3 năm 2025, tổ chức hoạt động kinh doanh thành nhiều phân khúc riêng biệt. Bộ phận Giải pháp Mái (Roofing Solutions) cung cấp các sản phẩm đa dạng như tấm xi măng sợi, tấm thép màu, tấm lợp không chứa amiăng và các hóa chất xây dựng thiết yếu như vữa trát sẵn, sơn lót, vữa liên kết khối và keo dán gạch, tất cả đều có sẵn dưới nhãn hiệu Charminar và Charminar Fortune. Phân khúc Giải pháp Xây dựng (Building Solutions) tập trung vào các hệ thống tường ướt và tường khô toàn diện, bao gồm các khối tro bay tự phục hồi (autoclaved fly ash blocks), các chất liên kết chuyên dụng như smart fix và smart bond, cùng một loạt các tấm panel và ván, chủ yếu được cung cấp thông qua thương hiệu Birla Aerocon. Trong phân khúc Giải pháp Polymer (Polymer Solutions), BirlaNu sản xuất UPVC, CPVC, ống cột, foamcore, ống thoát nước áp lực và ngầm, phụ kiện và bể chứa nước dưới thương hiệu Birla HIL Pipes, bên cạnh việc sản xuất bột trét tường thông qua thương hiệu Birla HIL Putty. Phân khúc Giải pháp Sàn (Flooring Solutions) cung cấp các sản phẩm đa dạng như sàn laminate, sàn kỹ thuật (engineered flooring) và sàn đàn hồi, cũng như len chân tường và tấm ốp tường, chủ yếu được phân phối dưới thương hiệu Parador. Cuối cùng, phân khúc "Khác" bao gồm việc sản xuất điện thông qua năng lượng gió và sản xuất máy móc, thiết bị xử lý và vận chuyển vật liệu, giúp đa dạng hóa hoạt động của công ty.
Show more...
CEO
Akshat Seth
Nhân viên
7000
Quốc gia
Ấn Độ
ISIN
INE557A01011

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu BirlaNu hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BIRLANU.NSE là ₹1.440,00 INR — đã tăng +2,29% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu BirlaNu trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của BirlaNu là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn NSE (India), cổ phiếu BirlaNu được giao dịch với mã BIRLANU.NSE.
Giá cổ phiếu BirlaNu có đang tăng không?
Cổ phiếu BIRLANU.NSE tăng +0,98% so với tuần trước, giảm -10,41% trong tháng, và trong năm qua BirlaNu đã giảm -26,83%.
Vốn hóa thị trường của BirlaNu là bao nhiêu?
Hôm nay BirlaNu có vốn hóa thị trường là 10,9B
Doanh thu của BirlaNu năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của BirlaNu trong năm vừa qua là 55,93B INR.
Thu nhập ròng của BirlaNu trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BIRLANU.NSE trong năm vừa qua là -1,64B INR.
BirlaNu có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BIRLANU.NSE được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 15 INR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1,07%.
BirlaNu có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 10, 2026, công ty có 7.000 nhân viên.
BirlaNu thuộc lĩnh vực nào?
BirlaNu hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
BirlaNu hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
BirlaNu chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của BirlaNu ở đâu?
Trụ sở chính của BirlaNu đặt tại New Delhi, Ấn Độ.