Horizons North American Infrastructure Development Index 

C$27,00
4
-C$0,58-2,1%19:17 Thứ Ba

Thống kê

Cao nhất trong ngày
27
Thấp nhất trong ngày
27
Đỉnh 52T
27,58
Thấp nhất 52T
23,56
Khối lượng
100
KL TB
0
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
thg 8 2023
C$27,94
thg 1 2023
C$0,11
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BLDR.TO. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Air Canada
AC.TO
Vốn hóa7,02B
Aecon Group Inc. trực tiếp tham gia trong ngành xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng tại Bắc Mỹ, biến nó thành một đối thủ trực tiếp trong cùng ngành với Chỉ số Phát triển Cơ sở Hạ tầng Bắc Mỹ của Horizons.
Aecon Group
ARE.TO
Vốn hóa3,33B
Aecon Group Inc. hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và hạ tầng tại Canada, cạnh tranh trực tiếp với các dự án và phát triển mà Chỉ số Phát triển Hạ tầng Bắc Mỹ của Horizons có thể đầu tư.
Đường sắt Quốc gia Canada
CNR.TO
Vốn hóa106,88B
Canadian National Railway là một nhà sản xuất quan trọng trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng giao thông vận tải Bắc Mỹ, cạnh tranh với cùng một quỹ phát triển cơ sở hạ tầng.
Canadian Pacific Kansas City Limited
CP.TO
Vốn hóa113,64B
Canadian Pacific Railway Limited hoạt động trong ngành vận tải đường sắt, là một phần quan trọng của phát triển cơ sở hạ tầng, biến nó thành một đối thủ.
Stantec
STN.TO
Vốn hóa11,19B
Stantec Inc. cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng và xây dựng, cạnh tranh trong cùng một không gian thị trường với Chỉ số Phát triển Cơ sở Hạ tầng Bắc Mỹ của Horizons.
TFI International
TFII.TO
Vốn hóa17,33B
TFI International Inc. chuyên về vận tải và logistics, hai yếu tố quan trọng của phát triển cơ sở hạ tầng, cạnh tranh với trọng tâm đầu tư tương tự.
WSP Global
WSP.TO
Vốn hóa23,3B
WSP Global Inc. cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp cho môi trường xây dựng và tự nhiên, cạnh tranh trực tiếp trong lĩnh vực phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ tư vấn.
Badger Infrastructure Solutions
BDGI.TO
Vốn hóa3,09B
Badger Infrastructure Solutions Ltd. cung cấp dịch vụ dự án cơ sở hạ tầng, khiến họ trở thành đối thủ bằng cách cung cấp các dịch vụ tương tự những dịch vụ có thể được bao gồm trong Chỉ số Phát triển Cơ sở Hạ tầng Bắc Mỹ của Horizons.
Brookfield Infrastructure
BIPC.TO
Vốn hóa6,91B
Brookfield Infrastructure Partners L.P. đầu tư vào các doanh nghiệp cơ sở hạ tầng dịch vụ công cộng, vận tải, năng lượng và dữ liệu chất lượng cao trên toàn cầu, bao gồm Bắc Mỹ, cạnh tranh với cùng số đô la đầu tư và dự án.

Danh mục đầu tư

Khu vực

Giới thiệu

NA
Xem thêm
CEO
Quốc gia
Canada
ISIN
CA44056Q1037

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Horizons North American Infrastructure Development Index hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của BLDR.TO là C$27,00 CAD — đã giảm -2,1% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Horizons North American Infrastructure Development Index trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Horizons North American Infrastructure Development Index là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Toronto Exchange, cổ phiếu Horizons North American Infrastructure Development Index được giao dịch với mã BLDR.TO.
Horizons North American Infrastructure Development Index có trả cổ tức không?▼
Đúng vậy, cổ tức của BLDR.TO được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 27,94 . Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Horizons North American Infrastructure Development Index thuộc lĩnh vực nào?▼
Horizons North American Infrastructure Development Index hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Horizons North American Infrastructure Development Index hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Horizons North American Infrastructure Development Index chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.