Credit Agricole. 

$10.55
2983
+$0.19+1.83% Friday 20:51

Thống kê

Cao nhất trong ngày
10.55
Thấp nhất trong ngày
10.45
Đỉnh 52T
11.11
Thấp nhất 52T
7.73
Khối lượng
54,282
KL TB
203,819
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
6.46
Lợi suất cổ tức
5.89%
Cổ tức
0.62

Sắp tới

Cổ tức

5.89%Lợi suất cổ tức
Jun 25
$0.62
Jun 24
$0.57
Jun 23
$0.56
Jun 22
$0.56
Jun 21
$0.48
Tăng trưởng 10N
7.07%
Tăng trưởng 5N
5.11%
Tăng trưởng 3N
3.36%
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

3MayDự kiến
Q3 2022
Q4 2022
Q1 2023
Q2 2023
Q3 2023
Q4 2023
Q1 2024
0.22
0.34
0.46
0.58
EPS dự kiến
0.49
EPS thực tế
0.51

Tài chính

71.43%Biên lợi nhuận
Có lãi
2017
2018
2019
2020
2021
2022
3.75BDoanh thu
2.68BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi CRARY. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BNP Paribas
BNP.PA
Vốn hóa74.96B
BNP Paribas là một ngân hàng hàng đầu tại Eurozone và là đối thủ trực tiếp của Credit Agricole trong cả hai lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và đầu tư.
Société Générale
GLE.PA
Vốn hóa41.96B
Societe Generale là một ngân hàng lớn khác của Pháp cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, ngân hàng doanh nghiệp và ngân hàng đầu tư.
Crédit Agricole
ACA.PA
Vốn hóa47.32B
Credit Agricole có cùng tên, nhưng được niêm yết dưới một ticker khác cho thực thể ngân hàng cụ thể của nó, cạnh tranh trực tiếp trong tất cả các dịch vụ ngân hàng chính.
HSBC
HSBC
Vốn hóa242.64B
HSBC Holdings plc là một công ty ngân hàng và dịch vụ tài chính toàn cầu cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính quốc tế.
Deutsche Bank
DB
Vốn hóa69.58B
Deutsche Bank là một ngân hàng đầu tư hàng đầu toàn cầu với sự hiện diện mạnh mẽ tại châu Âu, cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư và dịch vụ tài chính.
UBS
UBS
Vốn hóa119.84B
UBS Group AG là một ngân hàng đa quốc gia của Thụy Sĩ và công ty dịch vụ tài chính cạnh tranh trong lĩnh vực quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư.
ING Groep N.V.
ING
Vốn hóa74.75B
ING Group là một tập đoàn ngân hàng và dịch vụ tài chính đa quốc gia của Hà Lan cạnh tranh với Credit Agricole trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và ngân hàng thương mại.
Sanofi
SAN.PA
Vốn hóa107.27B
Santander là một công ty tài chính đa quốc gia của Tây Ban Nha cạnh tranh với Credit Agricole trong ngành ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.

Giới thiệu

Crédit Agricole S.A. provides retail, corporate, insurance, and investment banking products and services worldwide. It operates through Asset Gathering; Large Customers; Specialised Financial Services; French Retail Banking - LCL; and International Retail Banking. The company offers banking products and services, including savings and current accounts and deposits, finance, payments, and flow management services; consumer finance products; and banking and specialized financial services. It also provides wealth management services that allow individual customers to manage, protect, and transfer their assets, as well as other asset management services; and savings/retirement, death and disability/creditor/group, and property and casualty insurance products. In addition, the company offers financing solutions for property and equipment investment and renewal requirements; trade receivable financing and management solutions for corporates; and financing services for renewable energy and public infrastructure projects, as well as leasing services. Further, it provides investment banking, structured finance, international trade finance, commercial banking, capital market, and syndication services; and asset servicing solutions for investment products, as well as various asset classes, such as execution, clearing, forex, security lending and borrowing, custody, depositary bank, fund administration, middle-office outsourcing solutions, and fund distribution support and issuer services. The company serves retail customers, corporates, banks and financial institutions, government agencies, and local authorities. Crédit Agricole S.A. was founded in 1894 and is headquartered in Montrouge, France. Crédit Agricole S.A. operates as a subsidiary of SAS Rue La Boétie.
Show more...
CEO
Mr. Olivier-Eric Alain Gavalda
Nhân viên
80518
Quốc gia
FR
ISIN
US2253131054

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Credit Agricole. hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của CRARY là $10.55 USD — đã tăng +1.83% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Credit Agricole. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Credit Agricole. là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Credit Agricole. được giao dịch với mã CRARY.
Giá cổ phiếu Credit Agricole. có đang tăng không?
Cổ phiếu CRARY giảm -2.22% so với tuần trước, tăng +4.46% trong tháng, và trong năm qua Credit Agricole. đã tăng +35.95%.
Kết quả tài chính của Credit Agricole. trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của CRARY trong quý trước là 0.55 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.53 USD, tạo ra bất ngờ +4.08%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Credit Agricole. năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Credit Agricole. trong năm vừa qua là 3.75B USD.
Thu nhập ròng của Credit Agricole. trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của CRARY trong năm vừa qua là 2.68B USD.
Credit Agricole. có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của CRARY được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.62 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 5.89%.
Credit Agricole. có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 07, 2026, công ty có 80,518 nhân viên.
Credit Agricole. thuộc lĩnh vực nào?
Credit Agricole. hoạt động trong lĩnh vực Financials.
Credit Agricole. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Credit Agricole. diễn ra vào tháng 05 27, 2016 với tỷ lệ 1.0771208:1.
Trụ sở chính của Credit Agricole. ở đâu?
Trụ sở chính của Credit Agricole. đặt tại Montrouge, FR.