Daido Steel (DDL.F). Tần suất cổ tức: Nửa năm một lần. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Daido Steel là €0,15 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 29 tháng 9, 2026. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Daido Steel được thực hiện vào ngày 26 tháng 6, 2026. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Daido Steel được lên lịch vào ngày 4 tháng 12, 2026. Số tiền cổ tức tiếp theo: €0,13. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Daido Steel là 2,11%.
Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
Câu hỏi thường gặp
Daido Steel trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của Daido Steel là €0,29 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của Daido Steel là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Daido Steel là 2,11%.
Daido Steel trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Nửa năm một lần. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Daido Steel được lên lịch vào ngày 4 tháng 12, 2026.
Khi nào Daido Steel trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Daido Steel được lên lịch vào ngày 4 tháng 12, 2026.
Cổ tức của Daido Steel an toàn đến mức nào?▼
Daido Steel đã trả cổ tức trong 19 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 24,15% và tăng trưởng cổ tức 5 năm là 37,95%.
Cổ tức của Daido Steel là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Daido Steel là €0,15 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Daido Steel vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Daido Steel, you needed to own the shares before the ex-dividend date of 30 tháng 3, 2026.
Daido Steel đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Daido Steel được thực hiện vào ngày 26 tháng 6, 2026.
Cổ tức của Daido Steel trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Daido Steel đã ghi nhận tổng cổ tức €0,28 trên mỗi cổ phiếu cho năm 2025.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng EUR.