KanAm Spezial grundinvest Fonds (DE000A0CARS0.FUND) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

€1,6800
+€0,00+0%00:00 Thứ Ba
Lợi suất cổ tức
13,1%
Số tiền cổ tức
€0,31
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
11 thg 3, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
11 thg 3, 2026

Tóm tắt

KanAm Spezial grundinvest Fonds (DE000A0CARS0.FUND). Tần suất cổ tức: Hàng năm. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của KanAm Spezial grundinvest Fonds là €0,31 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 11 tháng 3, 2026. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ KanAm Spezial grundinvest Fonds được thực hiện vào ngày 11 tháng 3, 2026. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ KanAm Spezial grundinvest Fonds được dự kiến vào ngày 17 tháng 12, 2026. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: €0,22. Tỷ suất cổ tức hiện tại của KanAm Spezial grundinvest Fonds là 13,1%.

Sắp tới

Quá khứ

Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.

NgàySố tiềnThay đổi
· YTD€0,31
-
11 thg 3, 2026
€0,31
+40,91%
€0,49
-64,23%
17 thg 12, 2025
€0,22
-18,52%
25 thg 2, 2025
€0,27
-80,29%
€1,37
-
30 thg 1, 2024
€1,37
+95,71%
€5,87
+492,93%
22 thg 12, 2022
€0,70
-86,46%
24 thg 2, 2022
€5,17
+422,22%
€0,99
-43,43%
13 thg 4, 2021
€0,99
-43,43%
€1,75
-21,52%
23 thg 6, 2020
€1,75
-21,52%
€2,23
+21,2%
21 thg 8, 2019
€2,23
+21,2%
€1,84
-93,58%
9 thg 10, 2018
€1,84
-
€28,67
-33,33%
20 thg 12, 2017 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€3,52
-86%
9 thg 2, 2017 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€25,15
-41,51%
€43,00
+42.900%
26 thg 10, 2016 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€43,00
+42.900%
€0,10
-
25 thg 11, 2015 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€0,10
-
€0,10
-93,33%
18 thg 12, 2014 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€0,10
-93,33%
€1,50
-
19 thg 12, 2013 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€1,50
-
€1,50
-66,29%
19 thg 12, 2012 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€1,50
-66,29%
€4,45
-1,11%
21 thg 12, 2011 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€4,45
-1,11%
€4,50
-12,62%
21 thg 12, 2010 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€4,50
-12,62%
€5,15
-
18 thg 12, 2009 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức)
€5,15
-
Tăng trưởng 10N
-41,01%
Tăng trưởng 5N
-25,98%
Tăng trưởng 3N
-32,01%
Tăng trưởng 1N
-18,52%

Cộng đồng

Câu hỏi thường gặp

KanAm Spezial grundinvest Fonds trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của KanAm Spezial grundinvest Fonds là €0,22 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của KanAm Spezial grundinvest Fonds là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của KanAm Spezial grundinvest Fonds là 13,1%.
KanAm Spezial grundinvest Fonds trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng năm. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ KanAm Spezial grundinvest Fonds được dự kiến vào ngày 17 tháng 12, 2026.
Khi nào KanAm Spezial grundinvest Fonds trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ KanAm Spezial grundinvest Fonds được dự kiến vào ngày 17 tháng 12, 2026.
Cổ tức của KanAm Spezial grundinvest Fonds an toàn đến mức nào?▼
KanAm Spezial grundinvest Fonds đã trả cổ tức trong 1 năm liên tiếp, với mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 25,98%.
Cổ tức của KanAm Spezial grundinvest Fonds là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của KanAm Spezial grundinvest Fonds là €0,31 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu KanAm Spezial grundinvest Fonds vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from KanAm Spezial grundinvest Fonds, you needed to own the shares before the ex-dividend date of 11 tháng 3, 2026.
KanAm Spezial grundinvest Fonds đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ KanAm Spezial grundinvest Fonds được thực hiện vào ngày 11 tháng 3, 2026.
Cổ tức của KanAm Spezial grundinvest Fonds trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
KanAm Spezial grundinvest Fonds đã ghi nhận tổng cổ tức €0,49 trên mỗi cổ phiếu cho năm 2025.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng EUR.