Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 (DE000A46Z8K8.BOND) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

€95,22
+€0,01+0,01%00:00 Thứ Sáu
Lợi suất cổ tức
3,41%
Số tiền cổ tức
-
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
-
Ngày thanh toán gần nhất
-

Tóm tắt

Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 (DE000A46Z8K8.BOND). Tần suất cổ tức: Hàng năm. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 được dự kiến vào ngày 27 tháng 1, 2027. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: €3,25. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 là 3,41%.

Sắp tới

Câu hỏi thường gặp

Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 là €3,25 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 là 3,41%.
Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng năm. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 được dự kiến vào ngày 27 tháng 1, 2027.
Khi nào Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Bausparkasse Schwäbisch Hall - Bausparkasse der Volksbanken und Raiffeisenban 325% 26/38 được dự kiến vào ngày 27 tháng 1, 2027.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng EUR.