DNI Metals 

$0
2
+$0+0% Monday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0
Thấp nhất trong ngày
0
Đỉnh 52T
0
Thấp nhất 52T
0
Khối lượng
25,000
KL TB
0
Vốn hóa
12,069.8
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

30SepDự kiến
Q3 2016
Q1 2017
Q2 2017
Q3 2017
Q4 2017
Q1 2018
Q2 2018
-0.08
-0.05
-0.03
-0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
-0.0194

Tài chính

-513.34%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2012
2013
2014
2015
2016
2017
524,765.8Doanh thu
-2.69MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi DMNKF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nouveau Monde Graphite
NMG
Vốn hóa462.14M
Northern Graphite
NGPHF
Vốn hóa21.08M
NextSource Materials Inc. tham gia vào việc khám phá và phát triển các dự án graphite, tương tự như hoạt động của DNI Metals.
Graphite One
GPHOF
Vốn hóa145.18M
Graphite One Inc. đang tham gia vào việc phát triển các tính chất khoáng sản của than chì tại Hoa Kỳ, cạnh tranh trong cùng một ngành với DNI Metals.
Syrah Resources Limited
SYAAF
Vốn hóa292.13M
Sayona Mining Limited đang làm việc để tìm kiếm và phát triển các mỏ đá vôi, cạnh tranh trực tiếp với mô hình kinh doanh của DNI Metals.
Lake Resources
LLKKF
Vốn hóa53.34M
Lake Resources N.L. khám phá khoáng sản bao gồm than chì, đặt mình là một đối thủ trong ngành công nghiệp khai thác và sản xuất than chì.
Tomra Systems ASA
TMRAY
Vốn hóa3.64B
Triton Minerals Ltd chuyên về khai thác và chế biến graphite, cạnh tranh trực tiếp với DNI Metals trên thị trường graphite.
Greenwing Resources
BSSMF
Vốn hóa377.77M
Bass Metals Ltd. là một nhà sản xuất than chì, đặt họ vào cạnh tranh trực tiếp với DNI Metals trên thị trường sản xuất than chì.
Seritage Growth Properties
SRG
Vốn hóa228.68M
SRG Mining Inc. hoạt động trong ngành công nghiệp khai thác và chế biến graphite, là đối thủ cạnh tranh của DNI Metals.
Westwater Resources
WWR
Vốn hóa118.99M
Westwater Resources, Inc. tham gia vào việc khám phá và phát triển than chì, cạnh tranh với DNI Metals trên thị trường than chì tự nhiên.

Giới thiệu

DNI Metals Inc., cùng với các công ty con của mình, khám phá và đánh giá các tài sản khoáng sản tại Canada. Công ty nắm giữ quyền lợi tại tài sản than chì Marofody nằm ở Madagascar; và tài sản kim cương Attawapiskat bao gồm diện tích 16 km vuông ở khu vực Attawapiskat nằm trong vùng trũng James Bay ở Ontario. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi Dumont Nickel Inc. và đã đổi tên thành DNI Metals Inc. vào tháng 5 năm 2010. DNI Metals Inc. được thành lập vào năm 1954 và có trụ sở tại Mississauga, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Daniel John Weir
Quốc gia
CA
ISIN
CA23327V2084

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu DNI Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của DMNKF là $0 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu DNI Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của DNI Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu DNI Metals được giao dịch với mã DMNKF.
Giá cổ phiếu DNI Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu DMNKF đã tăng +0% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +0%, và trong năm qua DNI Metals đã ghi nhận mức tăng +0%.
Vốn hóa thị trường của DNI Metals là bao nhiêu?
Hôm nay DNI Metals có vốn hóa thị trường là 12,069.8
Kết quả tài chính của DNI Metals trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của DMNKF trong quý trước là -0.02 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của DNI Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của DNI Metals trong năm vừa qua là 524,765.8 USD.
Thu nhập ròng của DNI Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của DMNKF trong năm vừa qua là -2.69M USD.
DNI Metals thuộc lĩnh vực nào?
DNI Metals hoạt động trong lĩnh vực Materials.
DNI Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của DNI Metals diễn ra vào tháng 12 10, 2014 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của DNI Metals ở đâu?
Trụ sở chính của DNI Metals đặt tại Mississauga, CA.