Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
| Ngày | Số tiền | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| · YTD | Kč24,36 | - | |
8 thg 4, 2026 | Kč24,36 | +7,97% | |
| Kč22,56 | +15,88% | ||
14 thg 4, 2025 | Kč22,56 | +15,88% | |
| Kč19,47 | +19,28% | ||
15 thg 4, 2024 | Kč19,47 | +19,28% | |
| Kč16,32 | +4,86% | ||
12 thg 4, 2023 | Kč16,32 | +4,86% | |
| Kč15,57 | +0,53% | ||
12 thg 4, 2022 | Kč15,57 | +0,53% | |
| Kč15,49 | -3,47% | ||
8 thg 4, 2021 | Kč15,49 | -3,47% | |
| Kč16,04 | -10,89% | ||
24 thg 6, 2020 | Kč16,04 | -10,89% | |
| Kč18,00 | +7,94% | ||
2 thg 4, 2019 | Kč18,00 | +7,94% | |
| Kč16,68 | +5,7% | ||
22 thg 5, 2018 | Kč16,68 | +5,7% | |
| Kč15,78 | +6,04% | ||
28 thg 6, 2017 | Kč15,78 | +6,04% | |
| Kč14,88 | +9,27% | ||
22 thg 6, 2016 | Kč14,88 | +9,27% | |
| Kč13,62 | -0,71% | ||
17 thg 6, 2015 | Kč13,62 | -0,71% | |
| Kč13,71 | -17,18% | ||
10 thg 6, 2014 | Kč13,71 | -17,18% | |
| Kč16,56 | +0,25% | ||
12 thg 6, 2013 | Kč16,56 | +0,25% | |
| Kč16,52 | +13,62% | ||
25 thg 5, 2012 | Kč16,52 | +13,62% | |
| Kč14,54 | -21,06% | ||
13 thg 5, 2011 | Kč14,54 | -21,06% | |
| Kč18,42 | +13,08% | ||
4 thg 5, 2010 | Kč18,42 | +13,08% | |
| Kč16,29 | - | ||
4 thg 5, 2009 | Kč16,29 | - | |
| Kč16,29 | +8,33% | ||
16 thg 5, 2008 | Kč16,29 | +8,33% | |
| Kč15,04 | - | ||
4 thg 5, 2007 | Kč15,04 | - | |