Dynagreen Environmental Protection Co - Class H 

$0
1
+$0+0% Monday 00:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
0
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Jul 25
$0.02
Jul 24
$0.02
Jul 23
$0.02
Jul 22
$0.01
Jun 20
$0.01
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
1.84%
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

30AprDự kiến
Q1 2024
Q2 2024
Q3 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Tiếp theo
0.1
0.21
0.31
0.42
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

16.66%Biên lợi nhuận
Có lãi
2017
2018
2019
2020
2021
2022
663.55MDoanh thu
110.53MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi DYNGF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Veolia Environnement.
VEOEY
Vốn hóa28.37B
Veolia Environnement S.A. cung cấp các dịch vụ quản lý chất thải và năng lượng tương tự, tập trung vào các giải pháp môi trường bền vững.
Waste Management
WM
Vốn hóa94.95B
Waste Management, Inc. là một nhà cung cấp dịch vụ quản lý chất thải toàn diện hàng đầu tại Bắc Mỹ, cạnh tranh trực tiếp trong lĩnh vực giải pháp môi trường.
Republic Services
RSG
Vốn hóa68.96B
Republic Services, Inc. là một trong những đối thủ lớn khác trong ngành công nghiệp xử lý chất thải, cung cấp tái chế và xử lý chất thải rắn không nguy hiểm.
Casella Waste Systems
CWST
Vốn hóa5.48B
Casella Waste Systems, Inc. hoạt động tương tự bằng cách cung cấp chuyên môn về quản lý tài nguyên và dịch vụ cho khách hàng dân cư, thương mại, thành phố và công nghiệp.
Clean Harbors
CLH
Vốn hóa15.87B
Clean Harbors, Inc. cung cấp dịch vụ môi trường và công nghiệp, bao gồm quản lý chất thải nguy hại, cạnh tranh trong các dịch vụ cần thiết giống như Dynagreen.
Waste Connections
WCN
Vốn hóa42.46B
Waste Connections, Inc. là một nhà cung cấp dịch vụ lớn trong lĩnh vực quản lý chất thải, cung cấp các dịch vụ trùng khớp với Dynagreen.
Algonquin Power & Utilities
AQN
Vốn hóa4.81B
Algonquin Power & Utilities Corp. hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và quản lý chất thải bền vững, phù hợp chặt chẽ với trọng tâm môi trường của Dynagreen.
Darling Ingredients
DAR
Vốn hóa10.26B
Darling Ingredients Inc. chuyên chế biến chất thải thành nguyên liệu có thể sử dụng, bao gồm cho năng lượng, cạnh tranh trên thị trường bền vững và bảo vệ môi trường.

Giới thiệu

Dynagreen Environmental Protection Group Co., Ltd., cùng với các công ty con của mình, tham gia vào đầu tư, tư vấn kỹ thuật, xây dựng, vận hành và bảo trì các nhà máy chuyển đổi rác thải thành năng lượng đô thị tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Công ty tham gia vào các hoạt động xử lý chất thải và phát điện. Công ty cũng tham gia vào nghiên cứu công nghệ trong các ngành công nghiệp bảo vệ môi trường, bao gồm đốt rác, cũng như thiết kế, phát triển và tích hợp hệ thống các thiết bị liên quan; và quản lý các dự án và hoạt động xử lý chất thải, cũng như cung cấp dịch vụ công nghệ và tư vấn công nghệ liên quan. Công ty được thành lập vào năm 2012 và có trụ sở tại Thâm Quyến, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Dynagreen Environmental Protection Group Co., Ltd. hoạt động như một công ty con của Beijing State-owned Assets Management Co., Ltd. (BSAM).
Show more...
CEO
ISIN
CNE100001SH0
WKN
000A116GY

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của Dynagreen Environmental Protection Co - Class H là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Dynagreen Environmental Protection Co - Class H được giao dịch với mã DYNGF.
Doanh thu của Dynagreen Environmental Protection Co - Class H năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Dynagreen Environmental Protection Co - Class H trong năm vừa qua là 663.55M USD.
Thu nhập ròng của Dynagreen Environmental Protection Co - Class H trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của DYNGF trong năm vừa qua là 110.53M USD.
Dynagreen Environmental Protection Co - Class H có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của DYNGF được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.02 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Dynagreen Environmental Protection Co - Class H thuộc lĩnh vực nào?
Dynagreen Environmental Protection Co - Class H hoạt động trong lĩnh vực Other.
Dynagreen Environmental Protection Co - Class H hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Dynagreen Environmental Protection Co - Class H chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.