Darling Ingredients 

$54.8
128
-$1.53-2.72% Friday 19:59

Thống kê

Cao nhất trong ngày
57.02
Thấp nhất trong ngày
54.37
Đỉnh 52T
57.35
Thấp nhất 52T
26
Khối lượng
2,453,497
KL TB
2,461,040
Vốn hóa
8.69B
Tỷ số P/E
47.84
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

12MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-0.16
0.1
0.37
0.63
EPS dự kiến
0.558423
EPS thực tế
Không có

Tài chính

1.02%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
12.27BDoanh thu
125.61MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

$51.33Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 65.00.
Từ 6 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
100%
Giữ
0%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi DAR. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Archer Daniels Midland
ADM
Vốn hóa29.08B
Archer-Daniels-Midland Company cạnh tranh trong lĩnh vực chế biến nông sản và nhiên liệu sinh học, chồng lấn với hoạt động của Darling Ingredients trong việc chế biến và sản xuất nhiên liệu sinh học.
Bunge Global SA
BG
Vốn hóa18.93B
Bunge Limited hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm, cạnh tranh với Darling Ingredients trong việc mua và chế biến nguyên liệu nông nghiệp.
Nutrien
NTR
Vốn hóa26.55B
Nutrien Ltd. cạnh tranh trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất phân bón, nơi Darling Ingredients cũng hoạt động thông qua các sản phẩm dựa trên thiên nhiên.
International Flavors & Fragrances
IFF
Vốn hóa16.14B
International Flavors & Fragrances Inc. cạnh tranh trong việc tạo ra các thành phần và giải pháp cho thực phẩm và đồ uống, chồng chéo với ngành thành phần thực phẩm của Darling Ingredients.
Ingredion
INGR
Vốn hóa7.41B
Ingredion Incorporated tham gia sản xuất thành phần cho ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, cạnh tranh với Darling Ingredients trong việc cung cấp thành phần tự nhiên.
CF Industries
CF
Vốn hóa13.49B
CF Industries Holdings, Inc. cạnh tranh trong việc sản xuất và bán các sản phẩm phân bón nitơ, cạnh tranh gián tiếp với Darling Ingredients trong ngành nông nghiệp.
Mosaic Company
MOS
Vốn hóa8.71B
The Mosaic Company tham gia sản xuất và tiếp thị phân bón nồng độ cao chứa lượng lớn lân và kali, cạnh tranh với Darling Ingredients trong ngành sản phẩm nông nghiệp.
Gevo
GEVO
Vốn hóa565.9M
Gevo, Inc. tập trung vào hóa chất tái tạo và nhiên liệu sinh học tiên tiến, cạnh tranh với Darling Ingredients trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là trong các giải pháp nhiên liệu bền vững.

Giới thiệu

Darling Ingredients Inc. phát triển, sản xuất và bán các thành phần tự nhiên từ các chất dinh dưỡng sinh học có thể ăn được và không thể ăn được. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc: Thành phần thức ăn, Thành phần thực phẩm và Thành phần nhiên liệu. Công ty cung cấp các thành phần và giải pháp đặc biệt tùy chỉnh cho khách hàng trong các ngành dược phẩm, thực phẩm, thức ăn cho thú cưng, thức ăn, công nghiệp, nhiên liệu, năng lượng sinh học và phân bón. Công ty cũng thu thập và chuyển đổi nhiều dòng sản phẩm phụ từ động vật thành các thành phần có thể sử dụng và đặc biệt, chẳng hạn như collagen, chất béo ăn được, chất béo cấp thức ăn, protein và bột động vật, huyết tương, thành phần thức ăn cho thú cưng, phân bón hữu cơ, mỡ vàng, nguyên liệu nhiên liệu, năng lượng xanh, vỏ tự nhiên và da. Ngoài ra, công ty thu hồi và chuyển đổi dầu ăn đã qua sử dụng và chất béo động vật, cũng như các sản phẩm bánh ngọt còn lại thành các thành phần thức ăn và nhiên liệu có giá trị. Hơn nữa, công ty cung cấp các dịch vụ môi trường, bao gồm thu gom và xử lý bẫy mỡ cho các cơ sở dịch vụ thực phẩm. Công ty chủ yếu hoạt động dưới các thương hiệu Sonac, Dar Pro, Rothsay, Rousselot, Nature Safe, CleanStar, Peptan, Cookie Meal, Bakery Feeds, Ecoson và Rendac tại Bắc Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc, Nam Mỹ, Úc và quốc tế. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi Darling International Inc. và đã đổi tên thành Darling Ingredients Inc. vào tháng 5 năm 2014. Darling Ingredients Inc. được thành lập vào năm 1882 và có trụ sở tại Irving, Texas.
Show more...
CEO
Mr. Randall C. Stuewe Randy
Nhân viên
15500
Quốc gia
US
ISIN
US2372661015

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Darling Ingredients hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của DAR là $54.8 USD — đã giảm -2.72% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Darling Ingredients trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Darling Ingredients là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Darling Ingredients được giao dịch với mã DAR.
Giá cổ phiếu Darling Ingredients có đang tăng không?
Cổ phiếu DAR đã tăng +3.57% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +7.54%, và trong năm qua Darling Ingredients đã ghi nhận mức tăng +85.7%.
Vốn hóa thị trường của Darling Ingredients là bao nhiêu?
Hôm nay Darling Ingredients có vốn hóa thị trường là 8.69B
Khi nào Darling Ingredients công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Darling Ingredients sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 12, 2026.
Kết quả tài chính của Darling Ingredients trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của DAR trong quý trước là 0.35 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.4 USD, tạo ra bất ngờ -13.09%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Darling Ingredients năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Darling Ingredients trong năm vừa qua là 12.27B USD.
Thu nhập ròng của Darling Ingredients trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của DAR trong năm vừa qua là 125.61M USD.
Darling Ingredients có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 03 15, 2026, công ty có 15,500 nhân viên.
Darling Ingredients thuộc lĩnh vực nào?
Darling Ingredients hoạt động trong lĩnh vực Consumer Staples.
Darling Ingredients hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Darling Ingredients chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Darling Ingredients ở đâu?
Trụ sở chính của Darling Ingredients đặt tại Irving, US.