Energy Fuels 

A$0,000000
1549
+A$0,00+0% 00:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

31JulDự kiến
Q1 2026
Tiếp theo
-0,06
-0,05
-0,05
-0,04
EPS dự kiến
-0.04748821470919977
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi EF2.AU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Cameco
CCJ
Vốn hóa45,51B
Cameco Corporation là một trong những nhà sản xuất uranium lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Energy Fuels trên thị trường uranium.
Denison Mines
DNN
Vốn hóa2,81B
Denison Mines Corp tham gia khai thác và phát triển uranium, cạnh tranh trong cùng ngành với Energy Fuels.
Ur-Energy
URG
Vốn hóa536,4M
Ur-Energy Inc. vận hành hoạt động khai thác và phục hồi uranium, biến nó trở thành đối thủ trực tiếp trên thị trường cung cấp uranium.
Uranium Energy
UEC
Vốn hóa5,34B
Uranium Energy Corp là một công ty khai thác và khám phá uranium, cạnh tranh với Energy Fuels về nguồn tài nguyên và thị phần.
NexGen Energy
NXE
Vốn hóa6,45B
NexGen Energy Ltd. tập trung vào việc mua lại, khám phá và phát triển các tài sản uranium, cạnh tranh trong cùng ngành công nghiệp với Energy Fuels.
Uranium Royalty
UROY
Vốn hóa406,06M
Uranium Royalty Corp cung cấp cho nhà đầu tư khả năng tiếp cận với uranium bằng cách nắm giữ quyền tác quyền, cạnh tranh một cách gián tiếp bằng cách ảnh hưởng đến động lực thị trường uranium.
Invesco RAFI Developed Markets ex-U.S. Small-Mid
PDN
Vốn hóa0
Paladin Energy Ltd tập trung vào sản xuất, khai thác và phát triển uranium, biến nó trở thành một đối thủ trong ngành uranium.
Lotus Technology
LOT
Vốn hóa712,95M
Laramide Resources Ltd. tham gia khám phá và phát triển các dự án uranium, cạnh tranh với các nguồn tài nguyên trong các khu vực tương tự như Energy Fuels.

Giới thiệu

Energy Fuels Inc. và các công ty con đang tích cực tham gia vào việc thăm dò, khai thác, thu hồi và bán uranium trên khắp Hoa Kỳ, sử dụng cả phương pháp truyền thống và phương pháp tại chỗ (in-situ). Các tài sản hoạt động của công ty bao gồm các dự án Nichols Ranch, Jane Dough và Hank tại Wyoming, dự án Alta Mesa tại Texas và nhà máy White Mesa Mill tại Utah. Ngoài ra, công ty còn nắm giữ lợi ích trong nhiều bất động sản và dự án uranium cũng như uranium/vanadium tại Utah, Wyoming, Arizona, New Mexico và Colorado, tất cả đều đang ở các giai đoạn thăm dò, cấp phép hoặc đánh giá khác nhau. Được thành lập vào năm 1987 với tên gọi Volcanic Metals Exploration Inc., công ty đã đổi tên thành Energy Fuels Inc. vào tháng 5 năm 2006 và có trụ sở chính tại Lakewood, Colorado.
Show more...
CEO
Dr. Ross R. Bhappu Ph.D.
Nhân viên
1069
Quốc gia
Canada
ISIN
AU0000475972

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của Energy Fuels là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Energy Fuels được giao dịch với mã EF2.AU.
Khi nào Energy Fuels công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Energy Fuels sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 31, 2026.
Kết quả tài chính của Energy Fuels trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của EF2.AU trong quý trước là -0,06 AUD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0,04 AUD, tạo ra bất ngờ -37,17%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có AUD mỗi cổ phiếu.
Energy Fuels có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 07 02, 2026, công ty có 1.069 nhân viên.
Energy Fuels thuộc lĩnh vực nào?
Energy Fuels hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng.
Energy Fuels hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Energy Fuels diễn ra vào tháng 11 05, 2013 với tỷ lệ 1:50.
Trụ sở chính của Energy Fuels ở đâu?
Trụ sở chính của Energy Fuels đặt tại Lakewood, Canada.