Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class (IE00B986FR42.FUND) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

€6,43
-€0,04-0,62% Thursday 00:00
Lợi suất cổ tức
7,89%
Số tiền cổ tức
€0,04
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
thg 10 01, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
-

Tóm tắt

Cổ tức của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class (IE00B986FR42.FUND) được chi trả Hàng tháng. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €0,04, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 10 01, 2026 và ngày thanh toán Không có. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €0,04, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 10 01, 2026 và ngày thanh toán Không có. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class (IE00B986FR42.FUND) là 7,89%.

Sắp tới

Quá khứ

NgàySố tiềnThay đổi
€0,50
-3,34%
01 thg 10 2026
€0,04
-
01 thg 9 2026
€0,04
+0,53%
03 thg 8 2026
€0,04
-5,54%
01 thg 7 2026
€0,04
-3,35%
01 thg 6 2026
€0,04
+3,6%
01 thg 5 2026
€0,04
-0,7%
01 thg 4 2026
€0,04
+5,72%
02 thg 3 2026
€0,04
-9,34%
02 thg 2 2026
€0,04
-5,9%
02 thg 1 2026
€0,05
+3,44%
€0,52
+1,83%
01 thg 12 2025
€0,04
-3,34%
03 thg 11 2025
€0,05
+4,62%
01 thg 10 2025
€0,04
-2,39%
02 thg 9 2025
€0,04
+0,8%
01 thg 8 2025
€0,04
+3,94%
01 thg 7 2025
€0,04
-1,02%
02 thg 6 2025
€0,04
+3,82%
01 thg 5 2025
€0,04
-4,52%
01 thg 4 2025
€0,04
+8,42%
03 thg 3 2025
€0,04
-9,25%
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
1,43%
Tăng trưởng 3N
3,78%
Tăng trưởng 1N
-2,66%

Cộng đồng

FAQ

Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trả cổ tức bao nhiêu?
Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trả cổ tức hàng năm là €0,51 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 7,89%.
Tỷ suất cổ tức của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class là bao nhiêu?
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class là 7,89%.
Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trả cổ tức khi nào?
Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trả cổ tức hàng tháng. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 10 01, 2026.
Khi nào Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trả cổ tức tiếp theo?
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class được dự kiến vào ngày tháng 10 01, 2026.
Cổ tức của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class an toàn đến mức nào?
Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class đã tăng cổ tức trong 3 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 0% và mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 1,43%.
Cổ tức của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class là bao nhiêu?
Hiện tại Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trả cổ tức €0,04 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?
To receive the previous dividend from Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class, you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 09 01, 2026.
Cổ tức của Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class trong năm 2025 là bao nhiêu?
Năm 2025, Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class đã chi trả tổng cổ tức €0,52 cho mỗi cổ phiếu.
Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?
Neuberger Emerging Markets Debt - Hard Currency Fund EUR A (Monthly) Distributing Class chi trả cổ tức bằng EUR.