Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
| Ngày | Số tiền | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| · YTD | Kč8,40 | - | |
9 thg 7, 2026 | Kč8,40 | -5,33% | |
| Kč17,75 | +225,84% | ||
16 thg 7, 2024 | Kč8,87 | - | |
16 thg 7, 2024 | Kč8,87 | +62,92% | |
| Kč5,45 | -64,21% | ||
10 thg 8, 2023 | Kč5,45 | -64,21% | |
| Kč15,22 | +79,92% | ||
14 thg 7, 2022 | Kč15,22 | +79,92% | |
| Kč8,46 | - | ||
29 thg 6, 2021 | Kč8,46 | +173,98% | |
| Kč3,09 | -66,44% | ||
13 thg 7, 2017 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức) | Kč3,09 | -66,44% | |
| Kč9,20 | -30,53% | ||
14 thg 7, 2016 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức) | Kč9,20 | -30,53% | |
| Kč13,24 | -20,01% | ||
26 thg 5, 2015 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức) | Kč13,24 | -20,01% | |
| Kč16,55 | -44,83% | ||
4 thg 7, 2014 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức) | Kč16,55 | -44,83% | |
| Kč30,00 | -71,1% | ||
14 thg 8, 2013 | Kč30,00 | -71,1% | |
| Kč103,83 | +19,71% | ||
20 thg 8, 2012 | Kč103,83 | +19,71% | |
| Kč86,73 | +363,75% | ||
12 thg 8, 2011 | Kč86,73 | +363,75% | |
| Kč18,70 | -55,92% | ||
8 thg 7, 2010 | Kč18,70 | -55,92% | |
| Kč42,43 | -20,44% | ||
6 thg 8, 2009 | Kč42,43 | -20,44% | |
| Kč53,33 | +6,01% | ||
7 thg 8, 2008 | Kč53,33 | +6,01% | |
| Kč50,31 | -15,1% | ||
10 thg 7, 2007 | Kč50,31 | -15,1% | |
| Kč59,25 | +400% | ||
2 thg 8, 2006 | Kč59,25 | +400% | |
| Kč11,85 | - | ||
2 thg 8, 2005 | Kč11,85 | - | |