Lifetime Brands 

$6.45
12
+$0.5+8.4% Tuesday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
6.58
Thấp nhất trong ngày
5.95
Đỉnh 52T
8.14
Thấp nhất 52T
2.98
Khối lượng
62,002
KL TB
-
Vốn hóa
146.13M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
2.64%
Cổ tức
0.17

Sắp tới

Cổ tức

2.64%Lợi suất cổ tức
May 26
$0.04
Feb 26
$0.04
Nov 25
$0.04
Aug 25
$0.04
May 25
$0.04
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

7MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-0.5
0.02
0.53
1.05
EPS dự kiến
-0.16
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-2.22%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
1.37BDoanh thu
-30.33MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

5Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 5.00.
Từ 1 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
0%
Giữ
100%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi LCUT. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Newell Brands
NWL
Vốn hóa1.93B
Newell Brands sở hữu nhiều thương hiệu dụng cụ nhà bếp và giải pháp cho ngôi nhà, cạnh tranh trực tiếp với Lifetime Brands trên thị trường hàng gia dụng.
Clorox
CLX
Vốn hóa10.53B
Clorox, thông qua việc sở hữu các thương hiệu, cạnh tranh trong lĩnh vực hàng hóa gia dụng, đặc biệt là vệ sinh và lưu trữ, chồng lấn với các dòng sản phẩm của Lifetime Brands.
Whirlpool
WHR
Vốn hóa3.65B
Whirlpool Corporation, mặc dù chủ yếu nổi tiếng với các thiết bị gia dụng, nhưng cũng cung cấp đồ dùng nhà bếp và phụ kiện, cạnh tranh trong lĩnh vực giải pháp cho ngôi nhà.
Helen of Troy
HELE
Vốn hóa544.7M
Helen of Troy Limited hoạt động trong các phân khúc người tiêu dùng tương tự với các sản phẩm dành cho nhà cửa và nhà bếp, biến họ trở thành đối thủ.
J.M. Smucker
SJM
Vốn hóa10.34B
Công ty J.M. Smucker, thông qua danh mục thương hiệu đa dạng của mình, cạnh tranh trên thị trường bảo quản thực phẩm và dụng cụ nhà bếp.
Procter & Gamble
PG
Vốn hóa342.91B
Procter & Gamble, với loạt sản phẩm gia dụng đa dạng, cạnh tranh gián tiếp với Lifetime Brands trên thị trường chăm sóc nhà cửa và phụ kiện nhà bếp.
Church & Dwight
CHD
Vốn hóa22.74B
Church & Dwight cung cấp sản phẩm trong các lĩnh vực chăm sóc gia đình và cá nhân, cạnh tranh trên thị trường hàng hóa gia đình rộng lớn hơn.
Kimberly-Clark
KMB
Vốn hóa32.42B
Công ty Kimberly-Clark Corporation, thông qua các sản phẩm chăm sóc nhà cửa của mình, cạnh tranh trên thị trường hàng hóa gia đình, chồng chéo với một số ưu đãi của Lifetime Brands.
Estée Lauder Companies
EL
Vốn hóa28.68B
Estée Lauder Companies, chủ yếu trong lĩnh vực làm đẹp, cũng mạo hiểm vào hương thơm và phụ kiện nhà cửa, tạo ra một sự cạnh tranh rộng lớn trong phân khúc hàng hóa gia đình sang trọng.

Giới thiệu

Lifetime Brands, Inc. thiết kế, cung ứng và bán các sản phẩm đồ dùng nhà bếp, bàn ăn và các sản phẩm gia dụng có thương hiệu tại Hoa Kỳ và quốc tế. Công ty cung cấp các sản phẩm nhà bếp, bao gồm dụng cụ và thiết bị nhà bếp, dao kéo, cân nhà bếp, nhiệt kế, thớt, kéo, dụng cụ nấu ăn, đồ lưu trữ thực phẩm, giá để gia vị và dụng cụ nướng; cùng các sản phẩm bàn ăn bao gồm bộ đồ ăn, ly có chân, bộ dao nĩa và quà tặng. Công ty cũng cung cấp các giải pháp cho gia đình, chẳng hạn như bình giữ nhiệt, cân sức khỏe, thiết bị ngoài trời, hộp bảo quản thực phẩm, túi du lịch neoprene và các sản phẩm trang trí nhà cửa. Công ty sở hữu hoặc được cấp phép cho nhiều thương hiệu khác nhau, bao gồm Farberware, Mikasa, Taylor, KitchenAid, KitchenCraft, Pfaltzgraff, BUILT NY, Rabbit, Kamenstein và MasterClass. Công ty phục vụ các nhà bán lẻ thị trường đại chúng, cửa hàng chuyên doanh, cửa hàng thương mại, cửa hàng bách hóa, câu lạc bộ kho hàng, cửa hàng tạp hóa, nhà bán lẻ giảm giá, nhà phân phối dịch vụ thực phẩm, nhà thuốc, điểm bán đồ ăn thức uống và thương mại điện tử. Công ty bán sản phẩm trực tiếp cũng như thông qua các trang web của chính mình. Lifetime Brands, Inc. được thành lập vào năm 1945 và có trụ sở chính tại Garden City, New York.
Show more...
CEO
Mr. Robert Bruce Kay
Nhân viên
1180
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US53222Q1031

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Lifetime Brands hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của LCUT là $6.45 USD — đã tăng +8.4% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Lifetime Brands trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Lifetime Brands là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Lifetime Brands được giao dịch với mã LCUT.
Giá cổ phiếu Lifetime Brands có đang tăng không?
Cổ phiếu LCUT giảm -3.15% so với tuần trước, tăng +2.71% trong tháng, và trong năm qua Lifetime Brands đã tăng +99.69%.
Vốn hóa thị trường của Lifetime Brands là bao nhiêu?
Hôm nay Lifetime Brands có vốn hóa thị trường là 146.13M
Khi nào Lifetime Brands công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Lifetime Brands sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 07, 2026.
Kết quả tài chính của Lifetime Brands trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của LCUT trong quý trước là 1.05 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.31 USD, tạo ra bất ngờ +235.11%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Lifetime Brands năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Lifetime Brands trong năm vừa qua là 1.37B USD.
Thu nhập ròng của Lifetime Brands trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của LCUT trong năm vừa qua là -30.33M USD.
Lifetime Brands có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của LCUT được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.04 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 2.64%.
Lifetime Brands có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 05 06, 2026, công ty có 1,180 nhân viên.
Lifetime Brands thuộc lĩnh vực nào?
Lifetime Brands hoạt động trong lĩnh vực Phong cách sống & Thương hiệu.
Lifetime Brands hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lifetime Brands chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Lifetime Brands ở đâu?
Trụ sở chính của Lifetime Brands đặt tại Garden City, Hoa Kỳ.