Cổ tức JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) (LU0323456201.FUND) 2026

£83.35
+£0.01+0.01% Saturday 00:00
Lợi suất cổ tức
3.92%
Số tiền cổ tức
£2.27
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
thg 3 09, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
-

Tóm tắt

JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) (LU0323456201.FUND) trả cổ tức Hàng năm. Cổ tức trên mỗi cổ phiếu gần nhất là £2.27 với ngày giao dịch không hưởng quyền tháng 03 09, 2026 và ngày chi trả Không có. Cổ tức trên mỗi cổ phiếu tiếp theo sẽ là £3.27 với ngày giao dịch không hưởng quyền tháng 03 10, 2027 và ngày chi trả Không có. Tỷ suất cổ tức hiện tại của JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) (LU0323456201.FUND) là 3.92%.

Sắp tới

Quá khứ

NgàySố tiềnThay đổi
£2.27
-30.58%
09 thg 3 2026
£2.27
-30.58%
£3.27
+26.74%
10 thg 3 2025
£3.27
+26.74%
£2.58
+369.09%
08 thg 3 2024
£2.58
+369.09%
£0.55
+5,400%
08 thg 3 2023
£0.55
+5,400%
£0.01
-97.87%
08 thg 3 2022
£0.01
-97.87%
£0.47
-69.08%
09 thg 3 2021
£0.47
-69.08%
£1.52
-25.12%
10 thg 3 2020
£1.52
-25.12%
£2.03
+62.4%
08 thg 3 2019
£2.03
+62.4%
£1.25
-47.03%
08 thg 3 2018
£1.25
-47.03%
£2.36
-21.33%
08 thg 3 2017
£2.36
-21.33%
£3
+75.44%
14 thg 3 2016
£3
-
£1.71
+8.23%
16 thg 3 2015
£1.71
-
£1.58
-36.8%
14 thg 3 2014
£1.58
-36.8%
£2.5
+5.49%
14 thg 3 2013
£2.5
+5.49%
£2.37
+19.7%
15 thg 3 2012
£2.37
+19.7%
£1.98
+260%
16 thg 3 2011
£1.98
+260%
£0.55
-53.39%
02 thg 3 2010
£0.55
-53.39%
£1.18
-
03 thg 3 2009
£1.18
-
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
37.02%
Tăng trưởng 3N
60.41%
Tăng trưởng 1N
-30.58%

Cộng đồng

FAQ

JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trả cổ tức bao nhiêu?
JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trả cổ tức hàng năm là £3.27 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 3.92%.
Tỷ suất cổ tức của JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) là bao nhiêu?
Tỷ suất cổ tức hiện tại của JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) là 3.92%.
JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trả cổ tức khi nào?
JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trả cổ tức hàng năm. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 03 10, 2027.
Khi nào JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trả cổ tức tiếp theo?
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) được dự kiến vào ngày tháng 03 10, 2027.
Cổ tức của JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) an toàn đến mức nào?
JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) đã trả cổ tức hàng năm trong 16 năm qua.
Cổ tức của JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) là bao nhiêu?
Hiện tại JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trả cổ tức £2.27 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?
To receive the previous dividend from JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged), you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 03 09, 2026.
Cổ tức của JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) trong năm 2025 là bao nhiêu?
Năm 2025, JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) đã chi trả tổng cổ tức £3.27 cho mỗi cổ phiếu.
JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?
JPMorgan Investment Funds - Income Opportunity Fund A (perf) (dist) - GBP (hedged) chi trả cổ tức bằng GBP.
Tôi có thể tìm thêm thông tin về độ an toàn của cổ tức ở đâu?
faqSafetyInfoAnswer