Cổ tức của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund (LU0636593559.FUND) được chi trả Nửa năm một lần. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €0,54, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 07 10, 2026 và ngày thanh toán Không có. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €0,54, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 01 11, 2027 và ngày thanh toán Không có. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund (LU0636593559.FUND) là 2,22%.
FAQ
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trả cổ tức bao nhiêu?▼
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trả cổ tức hàng năm là €1,08 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 2,22%.
Tỷ suất cổ tức của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund là 2,22%.
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trả cổ tức khi nào?▼
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trả cổ tức nửa năm một lần. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 01 11, 2027.
Khi nào Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Kempen (Lux) European Small-Cap Fund được dự kiến vào ngày tháng 01 11, 2027.
Cổ tức của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund an toàn đến mức nào?▼
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund đã tăng cổ tức trong 10 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 0% và mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 1,55%.
Cổ tức của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund là bao nhiêu?▼
Hiện tại Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trả cổ tức €0,54 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Kempen (Lux) European Small-Cap Fund vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Kempen (Lux) European Small-Cap Fund, you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 07 10, 2026.
Cổ tức của Kempen (Lux) European Small-Cap Fund trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Năm 2025, Kempen (Lux) European Small-Cap Fund đã chi trả tổng cổ tức €1,08 cho mỗi cổ phiếu.
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?▼
Kempen (Lux) European Small-Cap Fund chi trả cổ tức bằng EUR.