Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) (LU0737031400.FUND) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

€4.712,13
-€0,70-0,01% Monday 00:00
Lợi suất cổ tức
6,07%
Số tiền cổ tức
€75,86
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
thg 8 12, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
thg 8 12, 2026

Tóm tắt

Cổ tức của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) (LU0737031400.FUND) được chi trả Hàng quý. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €75,86, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 08 12, 2026 và ngày thanh toán tháng 08 12, 2026. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €74,31, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 11 11, 2026 và ngày thanh toán tháng 11 11, 2026. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) (LU0737031400.FUND) là 6,07%.

Sắp tới

Quá khứ

NgàySố tiềnThay đổi
€215,83
+9,08%
12 thg 8 2026
€75,86
-
12 thg 5 2026
€65,66
-
€197,87
-35,41%
11 thg 8 2025
€61,95
-5,65%
12 thg 5 2025
€65,66
-6,55%
11 thg 2 2025
€70,26
-5,45%
€306,34
+27,34%
11 thg 11 2024
€74,31
-2,04%
12 thg 8 2024
€75,86
-2,36%
13 thg 5 2024
€77,69
-1,01%
12 thg 2 2024
€78,48
+7,68%
€240,56
+105,66%
13 thg 11 2023
€72,88
+10,34%
11 thg 8 2023
€66,05
+15,9%
12 thg 5 2023
€56,99
-
13 thg 2 2023
€44,64
+36,56%
€116,97
-29,39%
11 thg 11 2022
€32,69
+25,06%
11 thg 8 2022
€26,14
-3,58%
12 thg 5 2022
€27,11
-12,63%
11 thg 2 2022
€31,03
-15,68%
€165,65
+19,86%
11 thg 11 2021
€36,80
-12,38%
11 thg 8 2021
€42,00
-5,41%
12 thg 5 2021
€44,40
+4,59%
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Cộng đồng

FAQ

Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trả cổ tức bao nhiêu?
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trả cổ tức hàng năm là €286,09 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 6,07%.
Tỷ suất cổ tức của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) là bao nhiêu?
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) là 6,07%.
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trả cổ tức khi nào?
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trả cổ tức hàng quý. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 11 11, 2026.
Khi nào Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trả cổ tức tiếp theo?
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) được dự kiến vào ngày tháng 11 11, 2026.
Cổ tức của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) an toàn đến mức nào?
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) đã trả cổ tức trong 10 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả là 0%.
Cổ tức của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) là bao nhiêu?
Hiện tại Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trả cổ tức €75,86 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?
To receive the previous dividend from Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii), you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 08 12, 2026.
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) được thực hiện vào ngày tháng 08 12, 2026.
Cổ tức của Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) trong năm 2025 là bao nhiêu?
Năm 2025, Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) đã chi trả tổng cổ tức €197,87 cho mỗi cổ phiếu.
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?
Goldman Sachs Europe High Yield (Former NN) - I Dis(Q) EUR (hedged ii) chi trả cổ tức bằng EUR.