UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist (LU1216467149.FUND). Tần suất cổ tức: Hàng tháng. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là $0,51 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 13 tháng 10, 2026. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist được thực hiện vào ngày 13 tháng 10, 2026. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist được dự kiến vào ngày 13 tháng 11, 2026. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: $0,51. Tỷ suất cổ tức hiện tại của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là 8,11%.
Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
Câu hỏi thường gặp
UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là $6,13 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là 8,11%.
UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng tháng. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist được dự kiến vào ngày 13 tháng 11, 2026.
Khi nào UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist được dự kiến vào ngày 13 tháng 11, 2026.
Cổ tức của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist an toàn đến mức nào?▼
UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist đã tăng cổ tức trong 3 năm liên tiếp, với mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 1,28%.
Cổ tức của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist là $0,51 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist, you needed to own the shares before the ex-dividend date of 13 tháng 10, 2026.
UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist được thực hiện vào ngày 13 tháng 10, 2026.
Cổ tức của UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
UBS (Lux) Equity SICAV - Euro Countries Income (EUR) (USD hedged) P-8%-mdist đã ghi nhận tổng cổ tức $3,29 trên mỗi cổ phiếu cho năm 2025.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng USD.