JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) (LU1839125009.FUND) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

€84,87
+€0,35+0,41%00:00 Thứ Sáu
Lợi suất cổ tức
3,82%
Số tiền cổ tức
€0,81
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
12 thg 8, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
12 thg 8, 2026

Tóm tắt

Cổ tức của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) (LU1839125009.FUND) được chi trả Hàng quý. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €0,81, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức 12 tháng 8, 2026 và ngày thanh toán 12 tháng 8, 2026. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €0,81, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức 10 tháng 11, 2026 và ngày thanh toán 10 tháng 11, 2026. Tỷ suất cổ tức hiện tại của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) (LU1839125009.FUND) là 3,82%.

Sắp tới

Quá khứ

NgàySố tiềnThay đổi
€3,06
+27,5%
12 thg 8, 2026
€0,81
+6,58%
8 thg 5, 2026
€0,76
+11,76%
10 thg 2, 2026
€0,68
+15,25%
€2,40
+3%
10 thg 11, 2025
€0,59
+7,27%
8 thg 8, 2025
€0,55
-12,7%
8 thg 5, 2025
€0,63
-
10 thg 2, 2025
€0,63
+3,28%
€2,33
+73,88%
8 thg 11, 2024
€0,61
+7,02%
8 thg 8, 2024
€0,57
-5%
8 thg 5, 2024
€0,60
-
8 thg 2, 2024
€0,55
-
€1,34
-15,72%
8 thg 11, 2023
€0,52
+23,81%
8 thg 8, 2023
€0,42
+31,25%
11 thg 5, 2023
€0,32
+300%
8 thg 2, 2023
€0,08
-55,56%
€1,59
-51,52%
8 thg 11, 2022
€0,18
-37,93%
9 thg 8, 2022
€0,29
-46,3%
11 thg 5, 2022
€0,54
-6,9%
8 thg 2, 2022
€0,58
-17,14%
€3,28
-9,39%
9 thg 11, 2021
€0,70
+1,45%
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
-4,15%
Tăng trưởng 3N
41,61%
Tăng trưởng 1N
17,36%

Cộng đồng

Câu hỏi thường gặp

JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trả cổ tức bao nhiêu?▼
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trả cổ tức hàng năm là €3,24 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 3,82%.
Tỷ suất cổ tức của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) là 3,82%.
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trả cổ tức khi nào?▼
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trả cổ tức hàng quý. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào 10 tháng 11, 2026.
Khi nào JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) được dự kiến vào ngày 10 tháng 11, 2026.
Cổ tức của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) an toàn đến mức nào?▼
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) đã tăng cổ tức trong 2 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 0% và mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 4,15%.
Cổ tức của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) là bao nhiêu?▼
Hiện tại JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trả cổ tức €0,81 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged), you needed to own the shares before the ex-dividend date of 12 tháng 8, 2026.
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) được thực hiện vào ngày 12 tháng 8, 2026.
Cổ tức của JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Năm 2025, JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) đã chi trả tổng cổ tức €2,40 cho mỗi cổ phiếu.
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?▼
JPMorgan Funds - Global Bond Opportunities Fund A (div) - EUR (hedged) chi trả cổ tức bằng EUR.