Cổ tức của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR (LU2023201630.FUND) được chi trả Hàng quý. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €12,44, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 10 06, 2026 và ngày thanh toán Không có. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €12,44, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 10 06, 2026 và ngày thanh toán Không có. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR (LU2023201630.FUND) là 26,64%.
FAQ
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trả cổ tức bao nhiêu?▼
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trả cổ tức hàng năm là €27,19 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 26,64%.
Tỷ suất cổ tức của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR là 26,64%.
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trả cổ tức khi nào?▼
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trả cổ tức hàng quý. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 10 06, 2026.
Khi nào Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR được dự kiến vào ngày tháng 10 06, 2026.
Cổ tức của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR an toàn đến mức nào?▼
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR đã tăng cổ tức trong 4 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả cổ tức 0%.
Cổ tức của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR là bao nhiêu?▼
Hiện tại Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trả cổ tức €12,61 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR, you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 07 06, 2026.
Cổ tức của Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Năm 2025, Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR đã chi trả tổng cổ tức €27,50 cho mỗi cổ phiếu.
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?▼
Pareto Nordic Cross Credit H I Dis EUR chi trả cổ tức bằng EUR.