McBride 

$2,60
47
+$0,00+0% Wednesday 17:38

Thống kê

Cao nhất trong ngày
2,72
Thấp nhất trong ngày
2,67
Đỉnh 52T
2,72
Thấp nhất 52T
1,61
Khối lượng
200
KL TB
3
Vốn hóa
461,54M
Tỷ số P/E
12,36
Lợi suất cổ tức
1,56%
Cổ tức
0,04

Sắp tới

Cổ tức

1,56%Lợi suất cổ tức
Nov 25
$0,04
Nov 20
$0,01
Nov 19
$0,02
May 19
$0,02
Nov 18
$0,04
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

15SepDự kiến
Q3 2023
Q4 2023
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q4 2025
Tiếp theo
0
4,34
8,69
13,03
EPS dự kiến
13.031670771
EPS thực tế
Không có

Tài chính

3,56%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
1,22BDoanh thu
43,23MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi MCBRF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Unilever
UL
Vốn hóa140,11B
Unilever là một đối thủ hàng đầu trên thị trường chăm sóc nhà cửa và cá nhân, cạnh tranh trực tiếp với dải sản phẩm của McBride.
Procter & Gamble
PG
Vốn hóa334,21B
Procter & Gamble cạnh tranh trong cùng các ngành như McBride, cung cấp một loạt các mặt hàng tiêu dùng bao gồm các chất làm sạch và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Reckitt Benckiser Group
RBGLY
Vốn hóa43,06B
Reckitt Benckiser Group plc cung cấp sản phẩm trong lĩnh vực vệ sinh, sức khỏe và dinh dưỡng, cạnh tranh với các sản phẩm của McBride trong lĩnh vực chăm sóc nhà cửa và cá nhân.
Henkel KGAA
HENKY
Vốn hóa32,47B
Henkel hoạt động trong cả hai lĩnh vực tiêu dùng và công nghiệp, cung cấp các sản phẩm cạnh tranh với các sản phẩm vệ sinh và chăm sóc cá nhân của McBride.
Colgate-Palmolive
CL
Vốn hóa72,34B
Colgate-Palmolive Company là một đối thủ trên thị trường sản phẩm chăm sóc cá nhân, cung cấp các sản phẩm trùng khớp với danh mục của McBride.
Kimberly-Clark
KMB
Vốn hóa36,43B
Tập đoàn Kimberly-Clark sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và tiêu dùng cạnh tranh với loạt sản phẩm gia dụng của McBride.
Church & Dwight
CHD
Vốn hóa24,02B
Church & Dwight cung cấp một loạt sản phẩm chăm sóc gia đình và cá nhân, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp của McBride.
Johnson & Johnson
JNJ
Vốn hóa645,95B
Johnson & Johnson, thông qua loạt sản phẩm chăm sóc sức khỏe người tiêu dùng và chăm sóc cá nhân của mình, cạnh tranh trong một số lĩnh vực với McBride.
Estée Lauder Companies
EL
Vốn hóa37,41B
Estée Lauder Companies Inc. cạnh tranh với McBride trong phân khúc chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

Giới thiệu

McBride plc, thông qua mạng lưới các công ty con, là nhà sản xuất và cung cấp nổi bật các sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia dụng nhãn hàng riêng. Họ phục vụ cả các nhà bán lẻ và các chủ sở hữu thương hiệu đã có tên tuổi trên phạm vi quốc tế rộng lớn, bao gồm các thị trường tại Vương quốc Anh, Đức, Pháp, Úc, lục địa Châu Âu, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và các vùng lãnh thổ khác trên toàn cầu. Hoạt động của công ty được chia thành năm phân khúc chính: Chất lỏng (Liquids), Chất bột (Powders), Liều lượng đơn vị (Unit Dosing), Bình xịt (Aerosols) và Châu Á - Thái Bình Dương. Phân khúc Chất lỏng sản xuất các mặt hàng như nước giặt, dung dịch rửa bát, dung dịch làm sạch bề mặt và thuốc tẩy. Phân khúc Liều lượng đơn vị chuyên về các sản phẩm sử dụng một lần, bao gồm viên rửa bát tự động, viên giặt và các chất làm mềm nước. Phân khúc Chất bột sản xuất các sản phẩm giặt dạng bột, bột rửa bát tự động, chất tẩy vết bẩn, chất làm mềm nước và các loại bột tẩy rửa khác. Phân khúc Bình xịt bao gồm một loạt các sản phẩm dạng xịt dùng cho gia đình, chăm sóc cá nhân, thuốc diệt côn trùng, chất khử trùng và các ứng dụng làm sạch chuyên nghiệp. Cuối cùng, phân khúc Châu Á - Thái Bình Dương cung cấp danh mục sản phẩm địa phương hóa bao gồm sữa tắm và rửa tay, chăm sóc tóc, các sản phẩm chăm sóc da, viên rửa bát tự động và nước giặt dạng lỏng. Ngoài mảng kinh doanh nhãn hàng riêng quan trọng, McBride plc cũng tiếp thị hàng hóa dưới các thương hiệu độc quyền của mình như Surcare, Oven Pride, Clean N Fresh, Hospec và Actiff. Được thành lập vào năm 1927, trụ sở chính của công ty đặt tại Manchester, Vương quốc Anh.
Show more...
CEO
Christopher Ian Charles Smith
Nhân viên
3274
Quốc gia
Vương quốc Anh
ISIN
GB0005746358
WKN
000896261

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu McBride hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của MCBRF là $2,60 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu McBride trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của McBride là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu McBride được giao dịch với mã MCBRF.
Vốn hóa thị trường của McBride là bao nhiêu?
Hôm nay McBride có vốn hóa thị trường là 461,54M
Khi nào McBride công bố kết quả tài chính tiếp theo?
McBride sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 09 15, 2026.
Kết quả tài chính của McBride trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của MCBRF trong quý trước là 0,14 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của McBride năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của McBride trong năm vừa qua là 1,22B USD.
Thu nhập ròng của McBride trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của MCBRF trong năm vừa qua là 43,23M USD.
McBride có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của MCBRF được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,04 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1,56%.
McBride có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 04, 2026, công ty có 3.274 nhân viên.
McBride thuộc lĩnh vực nào?
McBride hoạt động trong lĩnh vực Hàng thiết yếu.
McBride hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
McBride chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của McBride ở đâu?
Trụ sở chính của McBride đặt tại Manchester, Vương quốc Anh.