Capricorn Metals (MGM.F) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

€7,95
+€0,18+2,36% Friday 00:00
Lợi suất cổ tức
0,79%
Số tiền cổ tức
€0,03
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
thg 3 16, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
thg 4 09, 2026

Tóm tắt

Cổ tức của Capricorn Metals (MGM.F) được chi trả Nửa năm một lần. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là €0,03, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 03 16, 2026 và ngày thanh toán tháng 04 09, 2026. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là €0,03, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 09 16, 2026 và ngày thanh toán tháng 10 09, 2026. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Capricorn Metals (MGM.F) là 0,79%.

Sắp tới

Quá khứ

NgàySố tiềnThay đổi
€0,06
-
09 thg 4 2026
€0,03
-
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Cộng đồng

FAQ

Capricorn Metals trả cổ tức bao nhiêu?
Capricorn Metals trả cổ tức hàng năm là €0,06 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 0,79%.
Tỷ suất cổ tức của Capricorn Metals là bao nhiêu?
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Capricorn Metals là 0,79%.
Capricorn Metals trả cổ tức khi nào?
Capricorn Metals trả cổ tức nửa năm một lần. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 10 09, 2026.
Khi nào Capricorn Metals trả cổ tức tiếp theo?
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Capricorn Metals được dự kiến vào ngày tháng 10 09, 2026.
Cổ tức của Capricorn Metals an toàn đến mức nào?
Hồ sơ cổ tức của Capricorn Metals cho thấy tỷ lệ chi trả là 0%.
Cổ tức của Capricorn Metals là bao nhiêu?
Hiện tại Capricorn Metals trả cổ tức €0,03 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Capricorn Metals vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?
To receive the previous dividend from Capricorn Metals, you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 03 16, 2026.
Capricorn Metals đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Capricorn Metals được thực hiện vào ngày tháng 04 09, 2026.
Capricorn Metals chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?
Capricorn Metals chi trả cổ tức bằng EUR.