Terreno Resources 

$0,033200
0
+$0,00+0% Friday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
0,14
Thấp nhất 52T
0,0332
Khối lượng
-
KL TB
2.419
Vốn hóa
2,46M
Tỷ số P/E
17,5
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-392.121,29Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Azimut Exploration
AZM.V
Vốn hóa60,47M
Azimut Exploration Inc. hoạt động trong ngành công nghiệp khai thác mỏ tập trung vào khai thác khoáng sản trong các khu vực tương tự, cạnh tranh về tài nguyên và đầu tư.
Bonterra Resources
BTR.V
Vốn hóa35,09M
Cenovus Energy
CVE.TO
Vốn hóa69,67B
Cenovus Energy Inc. tham gia vào sản xuất dầu và khí tự nhiên và hoạt động khai thác mỏ, cạnh tranh cho các nguồn tài nguyên tự nhiên và thị phần tương tự.
Energy Fuels
EFR.TO
Vốn hóa4,81B
Energy Fuels Inc. là một nhà sản xuất chìm và vanadi hàng đầu, cạnh tranh trong ngành khai thác mỏ và chiết xuất với trọng tâm vào các nguồn tài nguyên tương tự.
First Quantum Minerals
FM.TO
Vốn hóa32,51B
First Quantum Minerals Ltd. là một công ty khai thác mỏ và kim loại cạnh tranh trong việc khai thác và chế biến các loại khoáng sản và tài nguyên tương tự.
GoldMining
GOLD.TO
Vốn hóa267,5M
Barrick Gold Corporation, một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất trên toàn cầu, cạnh tranh với các khoản đầu tư và nguồn lực tương tự trong ngành mỏ.
Ivanhoe Mines
IVN.TO
Vốn hóa15,35B
Ivanhoe Mines Ltd. khám phá và phát triển tài sản khoáng sản, đặc biệt là đồng, cạnh tranh trực tiếp với các công ty khai thác tương tự.
Lundin Mining
LUN.TO
Vốn hóa29,76B
Lundin Mining Corporation hoạt động trong khai thác và chế biến kim loại cơ bản, chủ yếu cạnh tranh trong các khu vực và thị trường hoạt động tương tự.
Teck Resources
TECK-B.TO
Vốn hóa41,48B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng, hoạt động trong việc khai thác các loại khoáng sản và kim loại khác nhau, chồng lấp với lợi ích của Terreno.

Giới thiệu

Terreno Resources Corp. engages in the acquisition, exploration, and development of mineral properties in Canada and Bolivia. It has an option agreement to acquire 60% interest in the Ascension Tantalum Project located in Bolivia. The company was formerly known as Mega Moly Inc. and changed its name to Terreno Resources Corp. in August 2010. Terreno Resources Corp. was incorporated in 1995 and is headquartered in Uxbridge, Canada.
Show more...
CEO
Quốc gia
Canada
ISIN
CA88145Y2050

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Terreno Resources hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của MGYFF là $0,03 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Terreno Resources trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Terreno Resources là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu Terreno Resources được giao dịch với mã MGYFF.
Vốn hóa thị trường của Terreno Resources là bao nhiêu?
Hôm nay Terreno Resources có vốn hóa thị trường là 2,46M
Doanh thu của Terreno Resources năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Terreno Resources trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Terreno Resources trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của MGYFF trong năm vừa qua là -392.121,29 USD.
Terreno Resources thuộc lĩnh vực nào?
Terreno Resources hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Terreno Resources hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Terreno Resources diễn ra vào tháng 12 05, 2014 với tỷ lệ 1:10.