Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
| Ngày | Số tiền | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| · YTD | Kč38,35 | - | |
11 thg 6, 2026 | Kč38,35 | +30,63% | |
| Kč30,05 | +75,55% | ||
12 thg 6, 2025 | Kč30,05 | +87,62% | |
| Kč17,12 | +81,63% | ||
13 thg 6, 2024 | Kč17,12 | +72,57% | |
| Kč9,42 | -30,18% | ||
15 thg 6, 2023 | Kč9,42 | -25,18% | |
| Kč13,50 | - | ||
9 thg 6, 2022 | Kč13,50 | +53,93% | |
| Kč8,55 | -5,25% | ||
13 thg 6, 2019 | Kč8,55 | -6,92% | |
| Kč9,02 | +10,84% | ||
14 thg 6, 2018 | Kč9,02 | +11% | |
| Kč8,14 | +14,47% | ||
9 thg 8, 2017 | Kč8,14 | +22,66% | |
| Kč7,11 | +11,26% | ||
20 thg 6, 2016 | Kč7,11 | +12,44% | |
| Kč6,39 | -3,1% | ||
22 thg 6, 2015 | Kč6,39 | -19,05% | |
| Kč6,60 | +25,9% | ||
20 thg 6, 2014 | Kč6,60 | +21,9% | |
| Kč5,24 | +19,65% | ||
20 thg 6, 2013 | Kč5,24 | +24,15% | |
| Kč4,38 | +26,85% | ||
18 thg 6, 2012 | Kč4,38 | +7,51% | |
| Kč3,45 | - | ||
24 thg 6, 2011 | Kč3,45 | -47,2% | |
| Kč6,52 | -24,47% | ||
21 thg 6, 2007 | Kč6,52 | -24,47% | |
| Kč8,63 | +32,1% | ||
22 thg 6, 2006 | Kč8,63 | +32,1% | |
| Kč6,53 | +25,08% | ||
23 thg 6, 2005 | Kč6,53 | +150,16% | |
| Kč5,22 | - | ||
24 thg 6, 2004 | Kč2,61 | +332,29% | |
24 thg 6, 2004 | Kč2,61 | - | |
| Kč0,60 | -72,86% | ||
6 thg 6, 2002 (Ngày giao dịch không hưởng cổ tức) | Kč0,60 | -72,86% | |