Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.
| Ngày | Số tiền | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| · YTD | Kč45,35 | - | |
25 thg 6, 2026 | Kč45,35 | +31,94% | |
| Kč34,38 | +40,56% | ||
1 thg 9, 2025 | Kč34,38 | +40,56% | |
| Kč24,46 | -17,23% | ||
20 thg 12, 2024 | Kč24,46 | -17,23% | |
| Kč29,55 | +66,04% | ||
31 thg 8, 2023 | Kč29,55 | +66,04% | |
| Kč17,80 | -8,91% | ||
3 thg 10, 2022 | Kč17,80 | -8,91% | |
| Kč19,54 | +228,35% | ||
5 thg 8, 2021 | Kč19,54 | +228,35% | |
| Kč5,95 | -71,55% | ||
28 thg 7, 2020 | Kč5,95 | -71,55% | |
| Kč20,91 | +16% | ||
5 thg 8, 2019 | Kč20,91 | +16% | |
| Kč18,03 | -2,28% | ||
3 thg 8, 2018 | Kč18,03 | -2,28% | |
| Kč18,45 | +45,89% | ||
4 thg 8, 2017 | Kč18,45 | +45,89% | |
| Kč12,65 | +19,46% | ||
5 thg 8, 2016 | Kč12,65 | +19,46% | |
| Kč10,59 | +10,52% | ||
8 thg 7, 2015 | Kč10,59 | +10,52% | |
| Kč9,58 | - | ||
8 thg 7, 2014 | Kč9,58 | -0,21% | |
| Kč9,60 | -64% | ||
1 thg 9, 2008 | Kč9,60 | -64% | |
| Kč26,66 | - | ||
4 thg 5, 2007 | Kč26,66 | +320,56% | |
| Kč6,34 | -17,69% | ||
1 thg 9, 2005 | Kč6,34 | +64,62% | |
| Kč7,70 | - | ||
1 thg 9, 2004 | Kč3,85 | - | |
2 thg 8, 2004 | Kč3,85 | - | |