Cổ tức của Sentry Select Primary Metals (PME.TO) được chi trả Hàng tháng. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là C$0,02, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 08 31, 2026 và ngày thanh toán tháng 09 15, 2026. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là C$0,02, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 08 31, 2026 và ngày thanh toán tháng 09 15, 2026. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Sentry Select Primary Metals (PME.TO) là 3,09%.
FAQ
Sentry Select Primary Metals trả cổ tức bao nhiêu?▼
Sentry Select Primary Metals trả cổ tức hàng năm là C$0,18 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 3,09%.
Tỷ suất cổ tức của Sentry Select Primary Metals là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Sentry Select Primary Metals là 3,09%.
Sentry Select Primary Metals trả cổ tức khi nào?▼
Sentry Select Primary Metals trả cổ tức hàng tháng. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 09 15, 2026.
Khi nào Sentry Select Primary Metals trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Sentry Select Primary Metals được lên lịch vào ngày tháng 09 15, 2026.
Cổ tức của Sentry Select Primary Metals an toàn đến mức nào?▼
Sentry Select Primary Metals đã tăng cổ tức trong 6 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 0% và mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 0%.
Cổ tức của Sentry Select Primary Metals là bao nhiêu?▼
Hiện tại Sentry Select Primary Metals trả cổ tức C$0,02 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Sentry Select Primary Metals vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Sentry Select Primary Metals, you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 07 31, 2026.
Sentry Select Primary Metals đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Sentry Select Primary Metals được thực hiện vào ngày tháng 08 14, 2026.
Cổ tức của Sentry Select Primary Metals trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Năm 2025, Sentry Select Primary Metals đã chi trả tổng cổ tức C$0,18 cho mỗi cổ phiếu.
Sentry Select Primary Metals chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?▼
Sentry Select Primary Metals chi trả cổ tức bằng CAD.