Amaroq 

€1.06
51
-€0.07-6.19% Thursday 15:47

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1.13
Thấp nhất trong ngày
1.06
Đỉnh 52T
1.73
Thấp nhất 52T
0.69
Khối lượng
3,300
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

26MarDự kiến
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
-0.01
0
0.02
0.03
EPS dự kiến
0.031341728
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-13.41MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi Q11.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Newmont
NEM
Vốn hóa124.07B
Newmont Corporation là một công ty khai thác và khai thác vàng hàng đầu, cạnh tranh trực tiếp trong ngành khai thác và khai thác vàng tương tự như Amaroq Minerals.
Gold.com.
GOLD
Vốn hóa1.16B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất trên toàn thế giới, cạnh tranh trong cùng ngành và thị trường với Amaroq Minerals.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa105.08B
Agnico Eagle Mines Limited hoạt động trong ngành công nghiệp khai thác vàng, cạnh tranh trực tiếp với Amaroq Minerals về sản xuất và khám phá vàng.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa37.88B
Kinross Gold Corporation là một đối thủ hoạt động tích cực trong ngành khai thác vàng, tham gia trong các khu vực hoạt động tương tự như Amaroq Minerals.
Abacus Global Management
ABX
Vốn hóa790.82M
Trước khi sáp nhập với Randgold, Barrick Gold là một người khổng lồ độc lập trong ngành khai thác vàng, cạnh tranh trực tiếp với các công ty như Amaroq Minerals.
Franco-Nevada
FNV
Vốn hóa49.74B
Franco-Nevada Corporation hoạt động trong lĩnh vực thuế và phát sóng vàng, cạnh tranh với Amaroq Minerals bằng cách cung cấp các giải pháp tài chính thay thế trong cùng ngành.
Royal Gold
RGLD
Vốn hóa22.27B
Royal Gold, Inc. cung cấp hỗ trợ tài chính thông qua tiền cước và truyền dữ liệu cho các dự án khai thác vàng, cạnh tranh trong phân khúc tài chính của ngành công nghiệp khai thác như Amaroq Minerals.
Wheaton Precious Metals
WPM
Vốn hóa61.74B
Wheaton Precious Metals Corp. cung cấp một mô hình cạnh tranh tương tự trong việc truyền dữ liệu vàng và bạc, ảnh hưởng đến các chiến lược tài chính và vận hành của các công ty như Amaroq Minerals.
Alamos Gold
AGI
Vốn hóa19.38B
Alamos Gold Inc. vận hành nhiều mỏ vàng và cạnh tranh trong việc khai thác và sản xuất vàng, tương tự như mô hình kinh doanh của Amaroq Minerals.

Giới thiệu

Amaroq Ltd. tham gia vào việc mua lại, thăm dò và phát triển các tài sản khoáng sản tại Greenland. Công ty khám phá vàng, đồng, molybdenum, graphit, các nguyên tố nhóm bạch kim, niken, các nguyên tố đất hiếm và các nguyên tố khác. Tài sản chủ lực của công ty là mỏ vàng Nalunaq, sở hữu 100%, nằm ở phía đông bắc Nanortalik, Greenland. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi Amaroq Minerals Ltd. và đã đổi tên thành Amaroq Ltd. vào tháng 7 năm 2025. Amaroq Ltd. được thành lập vào năm 2017 và có trụ sở tại Toronto, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Eldur Olafsson
Quốc gia
DE
ISIN
CA02311U1030
WKN
000A41AT8

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Amaroq hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Q11.F là €1.06 EUR — đã giảm -6.19% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Amaroq trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Amaroq là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Amaroq được giao dịch với mã Q11.F.
Giá cổ phiếu Amaroq có đang tăng không?
Cổ phiếu Q11.F đã tăng +3.92% so với tuần trước, giảm -15.87% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi Amaroq đã tăng +20.73%.
Doanh thu của Amaroq năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Amaroq trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Amaroq trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của Q11.F trong năm vừa qua là -13.41M EUR.
Amaroq hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Amaroq chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Amaroq ở đâu?
Trụ sở chính của Amaroq đặt tại Toronto, DE.