Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 (RELVX) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

$17,36
-$0,07-0,4%00:00 Thứ Năm
Lợi suất cổ tức
9,59%
Số tiền cổ tức
$0,08
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
6 thg 7, 2026
Ngày thanh toán gần nhất
7 thg 7, 2026

Tóm tắt

Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 (RELVX). Tần suất cổ tức: Hàng quý. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là $0,08 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 6 tháng 7, 2026. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 được thực hiện vào ngày 7 tháng 7, 2026. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 được dự kiến vào ngày 22 tháng 12, 2026. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: $1,38. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là 9,59%.

Sắp tới

Quá khứ

Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.

NgàySố tiềnThay đổi
· YTD$0,17
-
7 thg 7, 2026
$0,08
+1,69%
7 thg 4, 2026
$0,08
-94,03%
$1,70
+932,87%
22 thg 12, 2025
$1,38
+1.115,19%
6 thg 10, 2025
$0,11
-1,47%
7 thg 7, 2025
$0,12
+38,61%
4 thg 4, 2025
$0,08
-
$0,16
+7,95%
4 thg 10, 2024
$0,05
-
5 thg 7, 2024
$0,05
-39,43%
4 thg 4, 2024
$0,07
-
$0,15
-76,58%
5 thg 10, 2023
$0,04
+8,44%
7 thg 7, 2023
$0,04
-48,22%
6 thg 4, 2023
$0,07
-80,93%
$0,65
-44,59%
21 thg 12, 2022
$0,38
+21.222,22%
6 thg 10, 2022
$0,00
-71,88%
7 thg 7, 2022
$0,01
-97,52%
6 thg 4, 2022
$0,26
-68,87%
$1,17
+441,1%
22 thg 12, 2021
$0,83
+200,33%
22 thg 12, 2021
$0,28
+2.716,33%
6 thg 10, 2021
$0,01
-83,22%
7 thg 7, 2021
$0,06
-
Tăng trưởng 10N
26,02%
Tăng trưởng 5N
66,44%
Tăng trưởng 3N
116,79%
Tăng trưởng 1N
395,59%

Cộng đồng

Câu hỏi thường gặp

Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là $1,66 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là 9,59%.
Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng quý. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 được dự kiến vào ngày 22 tháng 12, 2026.
Khi nào Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 được dự kiến vào ngày 22 tháng 12, 2026.
Cổ tức của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 an toàn đến mức nào?▼
Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 đã tăng cổ tức trong 2 năm liên tiếp, với mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 66,44%.
Cổ tức của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 là $0,08 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5, you needed to own the shares before the ex-dividend date of 6 tháng 7, 2026.
Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 được thực hiện vào ngày 7 tháng 7, 2026.
Cổ tức của Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Russell LifePoints Equity Aggressive Strategy Fund R5 đã ghi nhận tổng cổ tức $1,70 trên mỗi cổ phiếu cho năm 2025.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng USD.