Royce International Premier Fund Investment Class (RIPNX) Cổ tức 2026: lịch sử, ngày giao dịch không hưởng cổ tức & tỷ suất

$12,76
-$0,05-0,39%00:00 Thứ Năm
Lợi suất cổ tức
4,9%
Số tiền cổ tức
$0,16
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất
11 thg 12, 2025
Ngày thanh toán gần nhất
11 thg 12, 2025

Tóm tắt

Royce International Premier Fund Investment Class (RIPNX). Tần suất cổ tức: Hàng năm. Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Royce International Premier Fund Investment Class là $0,16 trên mỗi cổ phiếu. Ngày giao dịch không hưởng cổ tức gần nhất: 11 tháng 12, 2025. Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Royce International Premier Fund Investment Class được thực hiện vào ngày 11 tháng 12, 2025. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Royce International Premier Fund Investment Class được dự kiến vào ngày 11 tháng 12, 2026. Số tiền cổ tức tiếp theo ước tính: $0,62. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Royce International Premier Fund Investment Class là 4,9%.

Sắp tới

Quá khứ

Tổng lịch sử chỉ bao gồm các bản ghi đã xác nhận, dùng ngày thanh toán khi có và ngày giao dịch không hưởng cổ tức trong các trường hợp còn lại. Các hàng được đánh dấu là ngày không hưởng cổ tức không xác nhận việc chi trả.

NgàySố tiềnThay đổi
$0,16
-74,1%
11 thg 12, 2025
$0,16
-74,1%
$0,62
+61,46%
12 thg 12, 2024
$0,62
+61,46%
$0,39
-15,74%
14 thg 12, 2023
$0,39
+19,82%
$0,46
-47,56%
15 thg 12, 2022
$0,01
-98,83%
15 thg 12, 2022
$0,32
+154,45%
15 thg 12, 2022
$0,13
+1.250%
$0,88
+1.828,63%
16 thg 12, 2021
$0,01
-78,19%
16 thg 12, 2021
$0,80
+1.121,68%
16 thg 12, 2021
$0,07
+561,62%
$0,05
-32,24%
10 thg 12, 2020
$0,05
-32,24%
$0,07
+22,71%
12 thg 12, 2019
$0,07
+22,71%
$0,05
-63,4%
13 thg 12, 2018
$0,05
-63,4%
$0,15
-49,17%
14 thg 12, 2017
$0,15
-47,19%
$0,29
-7,27%
15 thg 12, 2016
$0,28
+2.468,18%
15 thg 12, 2016
$0,01
-96,52%
$0,32
-32,39%
17 thg 12, 2015
$0,32
+85,52%
$0,47
-
17 thg 12, 2014
$0,14
-
17 thg 12, 2014
$0,16
+13,87%
17 thg 12, 2014
$0,17
+7,7%
Tăng trưởng 10N
-6,49%
Tăng trưởng 5N
28,94%
Tăng trưởng 3N
8,44%
Tăng trưởng 1N
-74,1%

Cộng đồng

Câu hỏi thường gặp

Royce International Premier Fund Investment Class trả cổ tức bao nhiêu?▼
Dựa trên giá hiện tại và tỷ suất cổ tức, ước tính cổ tức quy đổi theo năm của Royce International Premier Fund Investment Class là $0,62 trên mỗi cổ phiếu.
Tỷ suất cổ tức của Royce International Premier Fund Investment Class là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Royce International Premier Fund Investment Class là 4,9%.
Royce International Premier Fund Investment Class trả cổ tức khi nào?▼
Tần suất cổ tức: Hàng năm. Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Royce International Premier Fund Investment Class được dự kiến vào ngày 11 tháng 12, 2026.
Khi nào Royce International Premier Fund Investment Class trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Royce International Premier Fund Investment Class được dự kiến vào ngày 11 tháng 12, 2026.
Cổ tức của Royce International Premier Fund Investment Class an toàn đến mức nào?▼
Royce International Premier Fund Investment Class đã trả cổ tức trong 11 năm liên tiếp, với mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 28,94%.
Cổ tức của Royce International Premier Fund Investment Class là bao nhiêu?▼
Cổ tức được ghi nhận gần nhất của Royce International Premier Fund Investment Class là $0,16 trên mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Royce International Premier Fund Investment Class vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Royce International Premier Fund Investment Class, you needed to own the shares before the ex-dividend date of 11 tháng 12, 2025.
Royce International Premier Fund Investment Class đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Royce International Premier Fund Investment Class được thực hiện vào ngày 11 tháng 12, 2025.
Cổ tức của Royce International Premier Fund Investment Class trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Royce International Premier Fund Investment Class đã ghi nhận tổng cổ tức $0,16 trên mỗi cổ phiếu cho năm 2025.
Lịch sử cổ tức được hiển thị bằng tiền tệ nào?▼
Số tiền trong lịch sử cổ tức được hiển thị bằng USD.