Cổ tức của Rydex Consumer Products Fund (RYCPX) được chi trả Hàng năm. Cổ tức mới nhất trên mỗi cổ phiếu là $21,40, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 12 16, 2025 và ngày thanh toán tháng 12 16, 2025. Cổ tức tiếp theo trên mỗi cổ phiếu sẽ là $21,40, với ngày giao dịch không hưởng cổ tức tháng 12 16, 2026 và ngày thanh toán tháng 12 16, 2026. Tỷ suất cổ tức hiện tại của Rydex Consumer Products Fund (RYCPX) là 34,11%.
FAQ
Rydex Consumer Products Fund trả cổ tức bao nhiêu?▼
Rydex Consumer Products Fund trả cổ tức hàng năm là $21,50 cho mỗi cổ phiếu, với lợi suất cổ tức 34,11%.
Tỷ suất cổ tức của Rydex Consumer Products Fund là bao nhiêu?▼
Tỷ suất cổ tức hiện tại của Rydex Consumer Products Fund là 34,11%.
Rydex Consumer Products Fund trả cổ tức khi nào?▼
Rydex Consumer Products Fund trả cổ tức hàng năm. Lần chi trả tiếp theo dự kiến vào tháng 12 16, 2026.
Khi nào Rydex Consumer Products Fund trả cổ tức tiếp theo?▼
Khoản chi trả cổ tức tiếp theo từ Rydex Consumer Products Fund được dự kiến vào ngày tháng 12 16, 2026.
Cổ tức của Rydex Consumer Products Fund an toàn đến mức nào?▼
Rydex Consumer Products Fund đã tăng cổ tức trong 1 năm liên tiếp, với tỷ lệ chi trả 0% và mức tăng trưởng cổ tức 5 năm là 96,34%.
Cổ tức của Rydex Consumer Products Fund là bao nhiêu?▼
Hiện tại Rydex Consumer Products Fund trả cổ tức $21,40 cho mỗi cổ phiếu.
Tôi phải mua cổ phiếu Rydex Consumer Products Fund vào thời điểm nào để nhận được cổ tức trước đó?▼
To receive the previous dividend from Rydex Consumer Products Fund, you needed to own the shares before the ex-dividend date of tháng 12 16, 2025.
Rydex Consumer Products Fund đã chi trả cổ tức lần cuối khi nào?▼
Khoản chi trả cổ tức gần nhất từ Rydex Consumer Products Fund được thực hiện vào ngày tháng 12 16, 2025.
Cổ tức của Rydex Consumer Products Fund trong năm 2025 là bao nhiêu?▼
Năm 2025, Rydex Consumer Products Fund đã chi trả tổng cổ tức $21,40 cho mỗi cổ phiếu.
Rydex Consumer Products Fund chi trả cổ tức bằng loại tiền tệ nào?▼
Rydex Consumer Products Fund chi trả cổ tức bằng USD.