Soken Chemical & Engineering. 

€12,66
0
-€0,00-0% Monday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
12,66
Thấp nhất trong ngày
12,66
Đỉnh 52T
12,66
Thấp nhất 52T
6,33
Khối lượng
300
KL TB
0
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
5,03
Lợi suất cổ tức
3,24%
Cổ tức
0,41

Sắp tới

Cổ tức

3,24%Lợi suất cổ tức
Mar 26
€0,41
Jun 25
€0,77
Jun 24
€0,58
Jun 23
€0,59
Jun 22
€0,55
Tăng trưởng 10N
4,05%
Tăng trưởng 5N
-6,72%
Tăng trưởng 3N
-11,21%
Tăng trưởng 1N
-46,78%

Kết quả tài chính

31JulDự kiến
Q4 2025
Q1 2026
Tiếp theo
0,24
0,29
0,34
0,4
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi SOQ.MU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Tokyo Ohka Kogyo
4186.TSE
Vốn hóa273,49B
Mitsui Chemicals, Inc. hoạt động trong các ngành kỹ thuật hóa học tương tự, cung cấp các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường khoa học vật liệu.
Sekisui Chemical.
4204.TSE
Vốn hóa844,85B
Sekisui Chemical Co., Ltd. cung cấp các giải pháp hóa học trong các lĩnh vực tương tự như Soken, chẳng hạn như nhựa hiệu suất cao, đặt họ vào cạnh tranh trực tiếp.
Shin-Etsu Chemical.
4063.TSE
Vốn hóa6,73T
Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành hóa chất, sản xuất các vật liệu trùng khớp với các sản phẩm của Soken, đặc biệt là trong lĩnh vực silicone và nhựa keo.
Toray Industries
3402.TSE
Vốn hóa1,29T
Toray Industries, Inc. cạnh tranh với Soken trong lĩnh vực khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển và sản xuất sợi hóa học và nhựa.
Kaneka
4118.TSE
Vốn hóa249,21B
Kaneka Corporation tham gia vào việc sản xuất các sản phẩm hóa học cạnh tranh với Soken, bao gồm nhựa chức năng và nhựa mở rộng.
Ube
4208.TSE
Vốn hóa204,55B
Ube Industries, Ltd. có một dòng sản phẩm hóa chất đa dạng cạnh tranh với Soken, đặc biệt là trong lĩnh vực polymer và hóa chất.
NOF
4403.TSE
Vốn hóa441,39B
Nippon Shokubai Co., Ltd. sản xuất hóa chất phục vụ các thị trường tương tự như Soken, khiến họ trở thành đối thủ trong lĩnh vực như polymer siêu hấp thụ.
Kao Corporation
4452.TSE
Vốn hóa2,82T
Kao Corporation, được biết đến với hàng tiêu dùng, cũng sản xuất các sản phẩm hóa chất cạnh tranh với Soken trong ngành hóa chất chuyên ngành.
Shiseido
4911.TSE
Vốn hóa1,99T
Công ty Shiseido Company, Limited, mặc dù chủ yếu là một công ty mỹ phẩm, nhưng tham gia vào nghiên cứu và phát triển hóa học trùng khớp với sở thích về kỹ thuật hóa học của Soken.
Kuraray
3405.TSE
Vốn hóa359,79B
Kuraray Co., Ltd. hoạt động trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu chức năng, cạnh tranh với Soken trong các lĩnh vực như sản xuất nhựa và dệt.

Giới thiệu

Soken Chemical & Engineering Co., Ltd. sản xuất và kinh doanh chất kết dính acrylic nhạy áp, polyme chức năng, hạt mịn hữu cơ và băng keo tại Nhật Bản, Trung Quốc và quốc tế. Các chất kết dính nhạy áp của công ty được sử dụng cho nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, bao gồm thiết bị IT, ô tô, vật liệu xây dựng, thiết bị điện tử và quang học, cũng như trong các sản phẩm gia dụng như băng keo hai mặt, băng keo đóng gói và băng dán y tế. Các vật liệu chức năng của công ty được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu chất nền điện tử, mực in, sơn, màn hình và máy photocopy đa năng; và các hạt mịn chức năng được sử dụng làm chất khuếch tán ánh sáng LCD, sơn, mực in, chất chống dính màng, mỹ phẩm và ứng dụng nhựa gia cường sợi. Công ty cũng cung cấp các sản phẩm phủ đặc biệt bao gồm băng keo và tấm dán acrylic foam hai mặt; khuôn và màng nanoimprinting. Ngoài ra, công ty cung cấp các vật liệu dẫn điện hữu cơ cho lớp phủ chống tĩnh điện và dẫn điện, tụ điện, điện cực pin mặt trời, vật liệu vận chuyển lỗ cho OPV và vật liệu tiêm lỗ cho các thiết bị organic EL. Hơn nữa, công ty còn tham gia vào các hoạt động kinh doanh môi chất truyền nhiệt, nồi hơi nhiệt và kỹ thuật cũng như bảo trì nhà máy. Công ty trước đây có tên là Sogo Kako Laboratories, Ltd. và đổi tên thành Soken Chemical & Engineering Co., Ltd. vào năm 1953. Soken Chemical & Engineering Co., Ltd. được thành lập vào năm 1948 và có trụ sở chính tại Tokyo, Nhật Bản.
Show more...
CEO
Junichiro Fukuda
Nhân viên
1088
Quốc gia
Nhật Bản
ISIN
JP3431550007

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Soken Chemical & Engineering. hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của SOQ.MU là €12,66 EUR — đã giảm -0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Soken Chemical & Engineering. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Soken Chemical & Engineering. là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Soken Chemical & Engineering. được giao dịch với mã SOQ.MU.
Giá cổ phiếu Soken Chemical & Engineering. có đang tăng không?
Cổ phiếu SOQ.MU đã tăng +0% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +0%, và trong năm qua Soken Chemical & Engineering. đã ghi nhận mức tăng +0%.
Khi nào Soken Chemical & Engineering. công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Soken Chemical & Engineering. sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 31, 2026.
Kết quả tài chính của Soken Chemical & Engineering. trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của SOQ.MU trong quý trước là 0,24 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có EUR, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Soken Chemical & Engineering. có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của SOQ.MU được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,41 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 3,24%.
Soken Chemical & Engineering. có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 06 18, 2026, công ty có 1.088 nhân viên.
Soken Chemical & Engineering. thuộc lĩnh vực nào?
Soken Chemical & Engineering. hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Soken Chemical & Engineering. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Soken Chemical & Engineering. chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Soken Chemical & Engineering. ở đâu?
Trụ sở chính của Soken Chemical & Engineering. đặt tại Tokyo, Nhật Bản.