Valmont Industries 

$481,50
71
+$6,38+1,34% 15:42 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
485,25
Thấp nhất trong ngày
475,22
Đỉnh 52T
585,71
Thấp nhất 52T
361,5
Khối lượng
23.325
KL TB
218.247
Vốn hóa
9,3B
Tỷ số P/E
30,4
Lợi suất cổ tức
0,65%
Cổ tức
3,12

Sắp tới

Cổ tức

0,65%Lợi suất cổ tức
Jul 26
$0,77
Apr 26
$0,77
Jan 26
$0,68
Oct 25
$0,68
Jul 25
$0,68
Tăng trưởng 10N
6,81%
Tăng trưởng 5N
8,83%
Tăng trưởng 3N
8,03%
Tăng trưởng 1N
13,28%

Kết quả tài chính

28OctDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q1 2026
Q2 2026
Tiếp theo
3,63
4,46
5,3
6,14
EPS dự kiến
5.732367
EPS thực tế
Không có

Tài chính

8,53%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
4,1BDoanh thu
350,27MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

649,00Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 678,00.
Từ 2 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
100%
Giữ
0%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi VMI. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Lindsay
LNN
Vốn hóa1,16B
Lindsay Corporation cạnh tranh trực tiếp với Valmont trên thị trường tưới tiêu và cơ sở hạ tầng, cung cấp các sản phẩm tương tự như hệ thống tưới tiêu và sản phẩm an toàn giao thông.
AZZ
AZZ
Vốn hóa4,16B
AZZ Inc. là một đối thủ trong việc cung cấp dịch vụ mạ kẽm và thiết bị điện, lĩnh vực mà Valmont cũng hoạt động, đặc biệt là trong phân khúc lớp phủ của họ.
Mastec
MTZ
Vốn hóa19,35B
MasTec, Inc. cạnh tranh với Valmont trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng, đặc biệt là trong dịch vụ kỹ thuật và xây dựng cho cơ sở hạ tầng viễn thông, năng lượng và tiện ích.
Preformed Line Products
PLPC
Vốn hóa1,98B
Preformed Line Products Company cạnh tranh với Valmont trên thị trường năng lượng và truyền thông, cung cấp các sản phẩm để xây dựng và duy trì hệ thống điện và mạng lưới truyền thông.
NWPX Infrastructure
NWPX
Vốn hóa1,08B
Northwest Pipe Company là một đối thủ trong lĩnh vực hạ tầng cơ sở hạ tầng nước, cung cấp hệ thống ống thép lớn cho hệ thống nước uống và nước thải, một thị trường mà Valmont phục vụ thông qua các sản phẩm tưới tiêu và cơ sở hạ tầng.
Mueller Water Products
MWA
Vốn hóa3,81B
Mueller Water Products, Inc. cạnh tranh trên thị trường cơ sở hạ tầng nước, cung cấp các sản phẩm như van, vòi chữa cháy và đồng hồ thông minh, bổ sung cho các sản phẩm của Valmont trong lĩnh vực tưới tiêu và cơ sở hạ tầng.
Astec Industries
ASTE
Vốn hóa999,07M
Astec Industries, Inc. cạnh tranh với Valmont trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng và nông nghiệp, đặc biệt là trong việc sản xuất thiết bị cho việc xây dựng đường nhựa, xử lý chất liệu tổng hợp và sản xuất bê tông.
Columbus Mckinnon
CMCO
Vốn hóa519,56M
Columbus McKinnon Corporation cạnh tranh với Valmont trong ngành sản phẩm kỹ thuật, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ xử lý vật liệu phục vụ một số ngành công nghiệp tương tự như Valmont.
Titan International
TWI
Vốn hóa453,09M
Titan International, Inc. cạnh tranh gián tiếp với Valmont bằng cách cung cấp bánh xe, lốp và hệ thống khung gầm cho thiết bị off-road được sử dụng trong các ngành nông nghiệp, xây dựng và khai thác mỏ, các lĩnh vực mà cũng sử dụng các sản phẩm của Valmont.

Giới thiệu

Valmont Industries Inc, cùng với các công ty con, hoạt động như một nhà sản xuất các sản phẩm và dịch vụ cho thị trường cơ sở hạ tầng và nông nghiệp. Các phân khúc báo cáo của công ty bao gồm Cơ sở hạ tầng và Nông nghiệp. Công ty tạo ra doanh thu tối đa từ phân khúc Cơ sở hạ tầng, bao gồm việc sản xuất và phân phối các sản phẩm và giải pháp phục vụ thị trường cơ sở hạ tầng về tiện ích, năng lượng mặt trời, chiếu sáng, giao thông và viễn thông, cùng với các dịch vụ phủ lớp bảo vệ để bảo vệ các sản phẩm kim loại. Phân khúc Nông nghiệp cung cấp các thành phần thiết bị tưới tiêu, bao gồm phụ tùng thay thế và các sản phẩm dạng ống, cùng các giải pháp công nghệ cho nông nghiệp chính xác. Về mặt địa lý, công ty thu được doanh thu chính từ Hoa Kỳ, tiếp theo là Úc, Brazil và các khu vực khác.
Show more...
CEO
Avner Applbaum
Nhân viên
10791
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US9202531011
WKN
000858096

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Valmont Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của VMI là $481,50 USD — đã tăng +1,34% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Valmont Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Valmont Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn XNYS, cổ phiếu Valmont Industries được giao dịch với mã VMI.
Giá cổ phiếu Valmont Industries có đang tăng không?
Cổ phiếu VMI đã tăng +0,92% so với tuần trước, giảm -4,54% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi Valmont Industries đã tăng +27,33%.
Vốn hóa thị trường của Valmont Industries là bao nhiêu?
Hôm nay Valmont Industries có vốn hóa thị trường là 9,3B
Khi nào Valmont Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Valmont Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 10 28, 2026.
Kết quả tài chính của Valmont Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của VMI trong quý trước là 6,14 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 5,8 USD, tạo ra bất ngờ +5,89%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Valmont Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Valmont Industries trong năm vừa qua là 4,1B USD.
Thu nhập ròng của Valmont Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của VMI trong năm vừa qua là 350,27M USD.
Valmont Industries có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của VMI được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,77 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0,65%.
Valmont Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 04, 2026, công ty có 10.791 nhân viên.
Valmont Industries thuộc lĩnh vực nào?
Valmont Industries hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
Valmont Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Valmont Industries chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Valmont Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Valmont Industries đặt tại OMAHA, Hoa Kỳ.