Velocity Minerals 

€0.13
0
+€0.01+7.56% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.13
Thấp nhất trong ngày
0.13
Đỉnh 52T
0.13
Thấp nhất 52T
0.1
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

21MayDự kiến
Q2 2024
Tiếp theo
0
0.33
0.67
1
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi VMSP.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa35.29B
Tập đoàn Kinross Gold tham gia khai thác vàng, tương tự như Velocity Minerals, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong cùng ngành công nghiệp.
Gold.com.
GOLD
Vốn hóa1.2B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất, cạnh tranh trên cùng thị trường với Velocity Minerals.
Newmont
NEM
Vốn hóa115.96B
Newmont Corporation là một trong những công ty hàng đầu trong ngành khai thác vàng và đồng, cạnh tranh với Velocity Minerals trong các hoạt động khai thác mỏ và khai thác tài nguyên.
Eldorado Gold
EGO
Vốn hóa7.78B
Eldorado Gold Corporation tham gia khai thác vàng trong các khu vực trùng khớp với lợi ích của Velocity Minerals, tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp.
Iamgold
IAG
Vốn hóa9.66B
IAMGOLD Corporation là một công ty khai thác vàng cỡ trung, cạnh tranh với Velocity Minerals về quy mô và sự hiện diện trên thị trường.
Alamos Gold
AGI
Vốn hóa16.56B
Alamos Gold Inc. vận hành các mỏ vàng tại Bắc Mỹ, cạnh tranh với Velocity Minerals về phạm vi địa lý và hoạt động.
Harmony Gold Mining
HMY
Vốn hóa9.86B
Harmony Gold Mining Company Limited hoạt động quốc tế, cạnh tranh với Velocity Minerals trên thị trường vàng toàn cầu.
B2gold
BTG
Vốn hóa5.82B
B2Gold Corp. là một công ty khai thác vàng quốc tế giá thấp, cạnh tranh với Velocity Minerals về hiệu quả và phạm vi thị trường.

Giới thiệu

Velocity Minerals Ltd., một công ty thăm dò và phát triển vàng, tham gia vào việc mua lại, thăm dò và đánh giá các tài sản tài nguyên khoáng sản tại Bulgaria. Công ty khám phá các mỏ vàng và đồng. Công ty nắm giữ 70% quyền lợi trong tài sản Tintyava, bao gồm dự án vàng Rozino nằm ở các huyện Ivaylovgrad và Krumovgrad ở miền đông nam Bulgaria; 70% quyền lợi trong tài sản Momchil, bao gồm dự án vàng Obichnik; và 100% quyền lợi trong tài sản Iglika, bao phủ một khu vực 105 km2 nằm ở miền đông nam Bulgaria. Công ty cũng có một thỏa thuận tùy chọn để kiếm được 70% quyền lợi trong Dự án Nadezhda, bao gồm dự án vàng Makedontsi. Công ty có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Keith J. Henderson M.Sc., P.Geo.
Quốc gia
Canada
ISIN
CA92258F3007

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Velocity Minerals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của VMSP.STU là €0.13 EUR — đã tăng +7.56% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Velocity Minerals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Velocity Minerals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Velocity Minerals được giao dịch với mã VMSP.STU.
Giá cổ phiếu Velocity Minerals có đang tăng không?
Cổ phiếu VMSP.STU đã tăng +10.34% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +5.79%, và trong năm qua Velocity Minerals đã ghi nhận mức tăng +20.75%.
Khi nào Velocity Minerals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Velocity Minerals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 21, 2026.
Kết quả tài chính của Velocity Minerals trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của VMSP.STU trong quý trước là 0 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có EUR, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Velocity Minerals thuộc lĩnh vực nào?
Velocity Minerals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Velocity Minerals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Velocity Minerals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Velocity Minerals ở đâu?
Trụ sở chính của Velocity Minerals đặt tại Vancouver, Canada.