MegaWatt Lithium and Battery Metals 

€0.21
13
+€0.08+57.41% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.21
Thấp nhất trong ngày
0.2
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
1,471
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

30JunDự kiến
Q3 2019
Q4 2019
Q1 2020
Q2 2020
Q3 2020
Q4 2020
Q1 2021
-0.03
-0.02
-0.01
0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
-0.0214

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2018
2019
2020
2021
2022
0Doanh thu
-9.08MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi WR20.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Giới thiệu

Công ty MegaWatt Lithium and Battery Metals Corp. tham gia vào việc mua lại, khám phá và phát triển các tài sản khoáng sản tại Canada và Australia. Công ty nắm giữ 100% quyền lợi trong tài sản lithium Route 381, bao gồm 40 yêu cầu khoáng sản trải rộng trên diện tích khoảng 2.126 hecta nằm trong lãnh thổ James Bay thuộc tỉnh Quebec. Công ty cũng nắm giữ quyền lợi trong dự án bạc Tyr và dự án bạc-kẽm Century South nằm ở Australia. Ngoài ra, công ty còn có tùy chọn để mua lại 100% quyền lợi trong tài sản Cobalt Hill, bao gồm tám yêu cầu khoáng sản trải rộng trên diện tích khoảng 1.727,43 hecta nằm trong khu vực khai thác Trail Creek ở British Columbia. Công ty trước đây được biết đến với tên Walcott Resources Ltd. và đã đổi tên thành MegaWatt Lithium and Battery Metals Corp. vào tháng 2 năm 2021. MegaWatt Lithium and Battery Metals Corp. được thành lập vào năm 2017 và có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
ISIN
CA58518J3091
WKN
000A426T1

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu MegaWatt Lithium and Battery Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của WR20.F là €0.21 EUR — đã tăng +57.41% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu MegaWatt Lithium and Battery Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của MegaWatt Lithium and Battery Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu MegaWatt Lithium and Battery Metals được giao dịch với mã WR20.F.
Doanh thu của MegaWatt Lithium and Battery Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của MegaWatt Lithium and Battery Metals trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của MegaWatt Lithium and Battery Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của WR20.F trong năm vừa qua là -9.08M EUR.
MegaWatt Lithium and Battery Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của MegaWatt Lithium and Battery Metals diễn ra vào tháng 03 20, 2026 với tỷ lệ 1:12.