Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS 

GBX17.447,97
1
+GBX212,68+1,23%16:22 Thứ Hai

Thống kê

Cao nhất trong ngày
17.216
Thấp nhất trong ngày
17.022
Đỉnh 52T
19.256
Thấp nhất 52T
169,34
Khối lượng
900
KL TB
313
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tỷ lệ chi phí

0,17%
0%
1%+
Khoản phí hàng năm bạn trả cho công ty quỹ để quản lý khoản đầu tư của mình. Tỷ lệ chi phí càng thấp thì càng tốt. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Danh mục đầu tư

Khu vực

Ngành

Giới thiệu

Quỹ này nhằm mục đích mô phỏng hiệu suất của chỉ số MSCI EUROPE INDUSTRIALS SCREENED 20/35, bao gồm các công ty vốn hóa lớn và trung bình hàng đầu hoạt động tại các quốc gia phát triển ở Châu Âu. Tất cả các công ty được bao gồm đều thuộc lĩnh vực Công nghiệp (Industrials), tuân thủ Tiêu chuẩn Phân loại Ngành Toàn cầu (GICS). Chỉ số sử dụng phương pháp tính trọng số theo vốn hóa thị trường điều chỉnh theo tỷ lệ tự do chuyển nhượng (free-float), mặc dù có áp dụng các mức trần cụ thể: thực thể nhóm lớn nhất bị giới hạn ở mức 35%, trong khi các thực thể nhóm khác bị giới hạn ở mức 20%, với biên độ 10% được áp dụng trong các sự kiện tái cân bằng, bao gồm cả các điều chỉnh đột xuất hàng tháng nếu cần thiết. Hơn nữa, chỉ số này kết hợp quy trình sàng lọc môi trường, xã hội và quản trị (ESG) nghiêm ngặt, loại bỏ các công ty liên quan đến vũ khí gây tranh cãi, các công ty có Xếp hạng ESG của MSCI là 'CCC' hoặc không được xếp hạng, và các thực thể có doanh thu từ các nguồn như thuốc lá, vũ khí thông thường hoặc hạt nhân, súng dân sự, than nhiệt, khai thác dầu khí không truyền thống hoặc ở vùng Bắc Cực, hoặc dầu cọ. Bất kỳ tổ chức phát hành nào có Điểm số Tranh cãi (Controversies Score) của MSCI bằng không cũng sẽ bị loại trừ. Mục tiêu chính của chỉ số được sàng lọc này là thể hiện cường độ phát thải khí nhà kính thấp hơn so với chỉ số gốc. Thông tin toàn diện về cấu trúc và các quy tắc tính trọng số của chỉ số có sẵn tại msci.com.
Xem thêm
CEO
Quốc gia
Luxembourg
ISIN
LU0292106084
WKN
000DBX1F0

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của XSNR.LSE là GBX17.447,97 GBX — đã tăng +1,23% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn London Exchange, cổ phiếu Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS được giao dịch với mã XSNR.LSE.
Giá cổ phiếu Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS có đang tăng không?▼
Cổ phiếu XSNR.LSE đã tăng +1,43% so với tuần trước, giảm -3,51% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS đã tăng +3,13%.
Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS thuộc lĩnh vực nào?▼
Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS ở đâu?▼
Trụ sở chính của Xtrackers MSCI Europe Industrials UCITS đặt tại Luxembourg, Luxembourg.