Air Industries Group 

0
0
+€0,00+0% 00:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

12AugDự kiến
Q1 2026
Tiếp theo
-0,15
-0,12
-0,09
-0,06
EPS dự kiến
-0.061321400000000005
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-2,84%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
41,66MDoanh thu
-1,18MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi YH1N.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Raytheon
RTX
Vốn hóa268,33B
Raytheon Technologies Corporation hoạt động trong ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng, cạnh tranh trực tiếp với Air Industries trong việc cung cấp hệ thống và dịch vụ tiên tiến cho khách hàng thương mại, quân đội và chính phủ.
Lockheed Martin
LMT
Vốn hóa125,87B
Lockheed Martin Corporation là một công ty an ninh và hàng không vũ trụ toàn cầu cạnh tranh với Air Industries trong việc sản xuất một loạt các loại máy bay quân sự và hệ thống hàng không vũ trụ.
Boeing
BA
Vốn hóa178,54B
The Boeing Company là một trong những nhà sản xuất máy bay lớn nhất và nhà thầu quốc phòng trên thế giới, cạnh tranh với Air Industries trong lĩnh vực máy bay quân sự và sản xuất linh kiện hàng không vũ trụ.
Northrop Grumman
NOC
Vốn hóa77,98B
Northrop Grumman Corporation là một công ty an ninh toàn cầu hàng đầu cung cấp các hệ thống, sản phẩm và giải pháp đổi mới trong các hệ thống tự động, an ninh mạng, C4ISR và logistics cho khách hàng chính phủ và thương mại, cạnh tranh với Air Industries.
General Dynamics
GD
Vốn hóa101,02B
General Dynamics Corporation là một công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng cung cấp một danh mục sản phẩm và dịch vụ đa dạng trong hàng không doanh nghiệp, xe chiến đấu, hệ thống vũ khí và đạn dược; cạnh tranh trực tiếp với Air Industries.
Huntington Ingalls Industries
HII
Vốn hóa11,49B
Huntington Ingalls Industries là công ty xây dựng tàu quân sự lớn nhất của Mỹ và là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp cho đối tác trong chính phủ và ngành công nghiệp, cạnh tranh với Air Industries trong lĩnh vực quốc phòng.
Textron
TXT
Vốn hóa16,08B
Textron Inc. là một công ty đa ngành sản xuất máy bay, sản phẩm quốc phòng và công nghiệp, cạnh tranh với Air Industries trong các lĩnh vực hàng không vũ trụ và quốc phòng.
Heico
HEI
Vốn hóa50,57B
Heico Corporation là một công ty hàng không vũ trụ và điện tử thiết kế và sản xuất sản phẩm cho các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm hàng không và quốc phòng, cạnh tranh với Air Industries trên thị trường linh kiện hàng không vũ trụ.
Transdigm Group Incorporated
TDG
Vốn hóa75,43B
TransDigm Group Incorporated thiết kế, sản xuất và cung cấp các thành phần hàng không vũ trụ, cạnh tranh trực tiếp với Air Industries trên thị trường các bộ phận và hệ thống hàng không vũ trụ.

Giới thiệu

Air Industries Group hoạt động như một doanh nghiệp hàng không vũ trụ và quốc phòng, tập trung vào việc phát triển, chế tạo và bán các thành phần cấu trúc và cụm lắp ráp quan trọng cho các mục đích hàng không vũ trụ và quốc phòng thiết yếu. Công ty cũng đóng vai trò là nhà thầu chính cho Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Hoạt động kinh doanh của công ty được tổ chức thành hai bộ phận chính: Gia công Phức hợp (Complex Machining) và Thành phần Turbine và Động cơ (Turbine and Engine Component). Phân khúc Gia công Phức hợp chịu trách nhiệm sản xuất các bộ phận máy bay quan trọng, bao gồm càng đáp và thiết bị dừng, cấu trúc giá treo động cơ, cơ chế điều khiển bay và bộ điều khiển ga. Các sản phẩm này được tích hợp vào nhiều loại phi đội máy bay quân sự và thương mại, chẳng hạn như UH-60 Blackhawk của Sikorsky, máy bay chiến đấu F-35 Joint Strike Fighter của Lockheed Martin, E2D Hawkeye của Northrop Grumman, F-18 của Hải quân Hoa Kỳ, cùng các máy bay chiến đấu F-15 và F-16 của Không quân Hoa Kỳ. Phân khúc Thành phần Turbine và Động cơ chuyên sản xuất các thành phần và cung cấp các dịch vụ liên quan cho cả động cơ phản lực máy bay và turbine nguồn mặt đất. Các bộ phận động cơ phản lực của phân khúc này được sử dụng trong các máy bay như USAF F-15 và F-16, Airbus A-330, và Boeing 777, cùng với các ứng dụng turbine nguồn mặt đất khác nhau. Các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) tích hợp các sản phẩm của Air Industries Group vào việc tạo ra một loạt các sản phẩm hàng không vũ trụ và quốc phòng phức tạp, bao gồm máy bay cánh cố định, trực thăng và động cơ turbine phản lực. Được thành lập vào năm 1979, Air Industries Group có trụ sở chính tại Bay Shore, New York.
Show more...
CEO
Mr. Scott A. Glassman
Nhân viên
184
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US00912N2053

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của Air Industries Group là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Stuttgart, cổ phiếu Air Industries Group được giao dịch với mã YH1N.STU.
Khi nào Air Industries Group công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Air Industries Group sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 08 12, 2026.
Doanh thu của Air Industries Group năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Air Industries Group trong năm vừa qua là 41,66M EUR.
Thu nhập ròng của Air Industries Group trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của YH1N.STU trong năm vừa qua là -1,18M EUR.
Air Industries Group có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 07 12, 2026, công ty có 184 nhân viên.
Air Industries Group thuộc lĩnh vực nào?
Air Industries Group hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
Air Industries Group hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Air Industries Group chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Air Industries Group ở đâu?
Trụ sở chính của Air Industries Group đặt tại Bay Shore, Hoa Kỳ.