Yamato Kogyo 

$17.3
25
+$0+0% Tuesday 20:36

Thống kê

Cao nhất trong ngày
17.3
Thấp nhất trong ngày
16.81
Đỉnh 52T
17.3
Thấp nhất 52T
16.81
Khối lượng
500
KL TB
500
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

24AprDự kiến
Q4 2025
Tiếp theo
1.55
1.88
2.21
2.55
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi YKCLY. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
nucor
NUE
Vốn hóa39.28B
Tập đoàn Nucor là một nhà sản xuất hàng đầu về thép và sản phẩm thép, trực tiếp cạnh tranh với Yamato Kogyo trên thị trường sản xuất thép.
ArcelorMittal
MT
Vốn hóa40.56B
ArcelorMittal là công ty thép tích hợp hàng đầu thế giới, cạnh tranh trong cùng các ngành với Yamato Kogyo.
POSCO
PKX
Vốn hóa17.61B
POSCO hoạt động trong ngành công nghiệp thép, sản xuất và bán các sản phẩm thép, tương tự như các sản phẩm của Yamato Kogyo.
Steel Dynamics
STLD
Vốn hóa26.11B
Steel Dynamics, Inc. là một công ty sản xuất thép và tái chế kim loại, cạnh tranh với Yamato Kogyo trong ngành sản xuất thép.
Gerdau.
GGB
Vốn hóa7.47B
Gerdau S.A. là một nhà sản xuất và bán sản phẩm thép, cạnh tranh trên thị trường toàn cầu cùng với Yamato Kogyo.
Ternium.
TX
Vốn hóa7.82B
Ternium S.A. sản xuất và chế biến các sản phẩm thép khác nhau, cạnh tranh với Yamato Kogyo trên thị trường Châu Mỹ Latinh và Mỹ.
Commercial Metals
CMC
Vốn hóa6.86B
Commercial Metals Company sản xuất, tái chế và tiếp thị sản phẩm thép và kim loại, cạnh tranh với Yamato Kogyo trong các lĩnh vực xây dựng và sản xuất.
Reliance
RS
Vốn hóa15.97B
Reliance Steel & Aluminum Co. cung cấp dịch vụ xử lý kim loại và phân phối sản phẩm kim loại, cạnh tranh với Yamato Kogyo trong chuỗi cung ứng sản phẩm thép.

Giới thiệu

Yamato Kogyo Co., Ltd., through its subsidiaries, engages in the manufacture and sale of steel products. It offers steel products and heavy-duty processing goods, railway track accessories, steel billets, reinforcing bars, and structural steel products. The company is also involved in the transportation; medical waste treatment; and real estate leasing activities, as well as industrial waste refining; and material handling at ports. In addition, it produces counterweights and storage tanks. The company operates in Japan, the United States, South Korea, Thailand, the Kingdom of Bahrain, the Kingdom of Saudi Arabia, Vietnam, and internationally. Yamato Kogyo Co., Ltd. was incorporated in 1944 and is headquartered in Himeji, Japan.
Show more...
CEO
Mr. Hiroyuki Inoue
Nhân viên
1395
Quốc gia
JP
ISIN
US98463W1036

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Yamato Kogyo hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của YKCLY là $17.3 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Yamato Kogyo trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Yamato Kogyo là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Yamato Kogyo được giao dịch với mã YKCLY.
Khi nào Yamato Kogyo công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Yamato Kogyo sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 04 24, 2026.
Kết quả tài chính của Yamato Kogyo trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của YKCLY trong quý trước là 1.55 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Yamato Kogyo có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 06, 2026, công ty có 1,395 nhân viên.
Yamato Kogyo thuộc lĩnh vực nào?
Yamato Kogyo hoạt động trong lĩnh vực Basic Materials.
Yamato Kogyo hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Yamato Kogyo chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Yamato Kogyo ở đâu?
Trụ sở chính của Yamato Kogyo đặt tại Himeji, JP.