Freedom Battery Metals 

0
0
+€0,00+0% 00:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-484.455,69Lợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi Z46.MU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
DuPont de Nemours
DD
Vốn hóa18,91B
DuPont de Nemours, Inc. hoạt động trong các ngành tương tự, cung cấp vật liệu và giải pháp tiên tiến, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm của Reflex.
Basf
BASFY
Vốn hóa47,72B
BASF hoạt động toàn cầu trong lĩnh vực hóa chất, sản xuất các vật liệu cạnh tranh trực tiếp với Vật liệu Tiên tiến Reflex trong các ứng dụng khác nhau.
Dow
DOW
Vốn hóa25,12B
Dow Inc. là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực khoa học vật liệu mà các sản phẩm và giải pháp của họ cạnh tranh trực tiếp với những gì Reflex Advanced Materials cung cấp.
Huntsman
HUN
Vốn hóa1,69B
Huntsman Corporation sản xuất hóa chất và vật liệu cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm của Reflex, đặc biệt là trong vật liệu tiên tiến.
Eastman Chemical
EMN
Vốn hóa7,61B
Công ty Eastman Chemical Company tham gia vào việc sản xuất vật liệu tiên tiến và phụ gia chuyên biệt, cạnh tranh trong cùng một không gian thị trường như Reflex.
LyondellBasell Industries NV
LYB
Vốn hóa22,19B
LyondellBasell Industries N.V. là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực hóa chất và polymer, cạnh tranh với Reflex Advanced Materials trong việc sản xuất vật liệu tiên tiến.
Westlake
WLK
Vốn hóa8,12B
Westlake Chemical Corporation sản xuất hóa chất, polymer và sản phẩm chế biến cạnh tranh với Vật liệu Tiên tiến Reflex trong các ứng dụng khác nhau.
Albemarle
ALB
Vốn hóa10,74B
Albemarle Corporation là một nhà lãnh đạo trong việc sản xuất hóa chất chuyên dụng, cạnh tranh với Reflex trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, đặc biệt là trong liti cho pin.
PPG Industries
PPG
Vốn hóa26,4B
PPG Industries, Inc. sản xuất lớp phủ và vật liệu được sử dụng trong các ứng dụng tương tự như Reflex Advanced Materials, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp.

Giới thiệu

REFLEX ADVANCED MATLS
Xem thêm
CEO
David Bowen
Quốc gia
Canada
ISIN
CA35634R1001
WKN
000A41MYC

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Mã cổ phiếu của Freedom Battery Metals là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Muenchen, cổ phiếu Freedom Battery Metals được giao dịch với mã Z46.MU.
Doanh thu của Freedom Battery Metals năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Freedom Battery Metals trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Freedom Battery Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của Z46.MU trong năm vừa qua là -484.455,69 EUR.
Freedom Battery Metals thuộc lĩnh vực nào?▼
Freedom Battery Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Freedom Battery Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Freedom Battery Metals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Freedom Battery Metals ở đâu?▼
Trụ sở chính của Freedom Battery Metals đặt tại Vancouver, Canada.