Weir Group 

€35.6
0
+€0.4+1.14% Friday 15:46

Thống kê

Cao nhất trong ngày
36
Thấp nhất trong ngày
35.6
Đỉnh 52T
40.88
Thấp nhất 52T
22.88
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

4MarDự kiến
Q4 2025
0.75
0.76
0.77
0.78
EPS dự kiến
0.77671886405056
EPS thực tế
0.754759180992

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 42W.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Flowserve
FLS
Vốn hóa9.58B
Flowserve Corporation cạnh tranh trực tiếp với Weir trong việc cung cấp bơm, van, phớt, và dịch vụ cho ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và các ngành công nghiệp khác, biến nó thành đối thủ trực tiếp trong các sản phẩm điều khiển và vận chuyển chất lỏng.
ITT
ITT
Vốn hóa17.36B
ITT Inc. sản xuất các thành phần quan trọng được thiết kế và các giải pháp công nghệ tùy chỉnh cho các thị trường năng lượng, vận tải và công nghiệp, cạnh tranh với Weir trong việc sản xuất bơm và các thành phần kỹ thuật khác.
ExxonMobil
XOM
Vốn hóa669.56B
Tập đoàn Exxon Mobil, mặc dù chủ yếu là một công ty dầu khí, nhưng cạnh tranh với Weir thông qua nhu cầu và sản xuất các sản phẩm và dịch vụ công nghiệp, bao gồm cả việc xử lý và xử lý chất lỏng.
Schlumberger Limited
SLB
Vốn hóa74.22B
Schlumberger Limited cung cấp công nghệ cho việc đặc điểm hóa mỏ, khoan, sản xuất và xử lý cho ngành công nghiệp dầu khí, cạnh tranh với Weir trong việc cung cấp thiết bị và dịch vụ cho ngành năng lượng.
Halliburton
HAL
Vốn hóa32.12B
Công ty Halliburton, là một trong những nhà cung cấp hàng đầu thế giới về sản phẩm và dịch vụ cho ngành công nghiệp năng lượng, cạnh tranh với Weir trong việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tương tự, đặc biệt là trong ngành dầu và khí đốt.
Baker Hughes
BKR
Vốn hóa59.88B
Công ty Baker Hughes cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho ngành công nghiệp dầu khí trên toàn thế giới, cạnh tranh với Weir trong các lĩnh vực như bơm, van và các thiết bị kỹ thuật khác.
NOV
NOV
Vốn hóa6.85B
NOV Inc. thiết kế, sản xuất và bán các hệ thống và thành phần được sử dụng trong việc đào và sản xuất dầu và khí đốt, cạnh tranh trực tiếp với Weir trong việc cung cấp thiết bị và dịch vụ tương tự.
TechnipFMC
FTI
Vốn hóa28.46B
TechnipFMC plc tham gia vào các dự án dầu khí, công nghệ, hệ thống và dịch vụ, cạnh tranh với Weir trong việc cung cấp dịch vụ kỹ thuật và quản lý dòng chảy.
GE Aerospace
GE
Vốn hóa296.57B
Công ty General Electric thông qua doanh nghiệp Baker Hughes, cạnh tranh trong ngành công nghiệp dầu khí bằng cách cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tương tự như Weir, đặc biệt là trong công nghệ và thiết bị cho các hoạt động năng lượng.
S&P 500
SPX
Vốn hóa0
SPX Corporation tham gia vào việc sản xuất và cung cấp các giải pháp kỹ thuật khác nhau, bao gồm bơm và van cho ngành năng lượng toàn cầu, khiến nó trở thành một đối thủ trên cùng thị trường với Weir.

Giới thiệu

The Weir Group PLC, cùng với các công ty con, sản xuất và bán các thiết bị gốc kỹ thuật cao trên toàn thế giới. Công ty hoạt động trong hai phân khúc: Minerals và ESCO. Phân khúc Minerals cung cấp công nghệ xử lý kỹ thuật, sản xuất và dịch vụ cho các ứng dụng khai thác mỏ có độ mài mòn và hao mòn cao; và công nghệ phân hóa cho các thị trường cơ sở hạ tầng và công nghiệp chung. Phân khúc này cung cấp các giải pháp trí tuệ nhân tạo dựa trên đám mây cho ngành khai thác mỏ. Phân khúc ESCO cung cấp các công cụ tiếp xúc mặt đất cho máy khai thác mỏ. Ngoài ra, công ty cung cấp các sản phẩm hậu mãi, phụ tùng hao mòn, phụ kiện thiết bị và thiết bị xử lý. Hơn nữa, công ty cung cấp các dịch vụ hiện trường bao gồm dịch vụ vận hành và hỗ trợ liên tục; dịch vụ tái thiết và sửa chữa; dịch vụ kỹ thuật số; và dịch vụ tối ưu hóa quy trình. Công ty cung cấp các sản phẩm và dịch vụ của mình dưới các thương hiệu Cavex, Enduron, ESCO, GEHO, Linatex, Motion Metrics, Next, Warman, Accumin, All-Cast, Arterra, Aspir, Bucyrus Blades, Carbide Plus, Delta Industrial, GeoVor, HYDRAU-FLO, Infinity, Isogate, Kwik-Lok, Lewis, Linacure, Linagard, Linard, Loadmaster, MaxTemp, Multiflo, Nemisys, Nexsys, Posilok, Production Master, ProFill, Sandmaster, Super V, SV2, TopLock, Trio, UltraEdge, Ultrlok, Uni-Lok, Vertasys, Vulco và Whisler Plus. The Weir Group PLC được thành lập vào năm 1871 và có trụ sở chính tại Glasgow, Vương quốc Anh.
Show more...
CEO
Mr. Jonathan Adam Stanton
Nhân viên
12069
Quốc gia
DE
ISIN
GB0009465807

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Weir Group hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 42W.STU là €35.6 EUR — đã tăng +1.14% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Weir Group trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Weir Group là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Weir Group được giao dịch với mã 42W.STU.
Giá cổ phiếu Weir Group có đang tăng không?
Cổ phiếu 42W.STU đã tăng +7.55% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +0.34%, và trong năm qua Weir Group đã ghi nhận mức tăng +47.23%.
Khi nào Weir Group công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Weir Group sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 08 04, 2026.
Kết quả tài chính của Weir Group trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 42W.STU trong quý trước là 0.75 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.78 EUR, tạo ra bất ngờ -2.83%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Weir Group có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 11, 2026, công ty có 12,069 nhân viên.
Weir Group thuộc lĩnh vực nào?
Weir Group hoạt động trong lĩnh vực Industrials.
Weir Group hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Weir Group chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Weir Group ở đâu?
Trụ sở chính của Weir Group đặt tại Glasgow, DE.