Mory Industries 

¥962
6
-¥5-0.52% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
968
Thấp nhất trong ngày
960
Đỉnh 52T
1,058
Thấp nhất 52T
841
Khối lượng
107,700
KL TB
-
Vốn hóa
37.36B
Tỷ số P/E
4.72
Lợi suất cổ tức
1.65%
Cổ tức
15.92

Sắp tới

Cổ tức

1.65%Lợi suất cổ tức
Mar 26
¥20
Dec 25
¥16
Jun 25
¥26
Dec 24
¥16
Jun 24
¥30
Tăng trưởng 10N
33.51%
Tăng trưởng 5N
14.87%
Tăng trưởng 3N
-6.47%
Tăng trưởng 1N
-14.29%

Kết quả tài chính

8MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
19.93
58.44
96.95
135.46
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

8.95%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
92.28BDoanh thu
8.26BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 5464.TSE. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Kobe Steel
5406.TSE
Vốn hóa253.69B
Kobe Steel, Ltd. - Tham gia vào nguyên vật liệu và máy móc tương tự như Mory Industries, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trên thị trường thép và kim loại không sắt.
Nippon Steel
5401.TSE
Vốn hóa2.09T
Nippon Steel Corporation - Một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp thép, cạnh tranh trực tiếp với Mory Industries trong sản xuất và cung cấp sản phẩm thép.
Sumitomo Metal Mining.
5713.TSE
Vốn hóa1.19T
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. - Cạnh tranh trong ngành kim loại không sắt, trùng khớp trực tiếp với một số hoạt động của Mory Industries.
Nippon Light Metal Company
5703.TSE
Vốn hóa101.14B
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. - Chuyên về nhôm và các sản phẩm liên quan, cạnh tranh với Mory Industries trên thị trường kim loại không sắt.
Mitsui Kinzoku.
5706.TSE
Vốn hóa181.92B
Mitsui Mining & Smelting Co., Ltd. - Hoạt động trong ngành công nghiệp kim loại không sắt, khiến nó trở thành đối thủ trong các thị trường tương tự như Mory Industries.
Mitsubishi Materials
5711.TSE
Vốn hóa268.73B
Mitsubishi Materials Corporation - Một công ty vật liệu đa dạng cạnh tranh với Mory Industries trong ngành kim loại.
Furukawa Electric.
5801.TSE
Vốn hóa175.96B
Furukawa Electric Co., Ltd. - Cạnh tranh trong ngành công nghiệp kim loại màu không sắt, đặc biệt là trong sản phẩm đồng và nhôm, chồng lấn với thị trường của Mory Industries.
Sumitomo Electric Industries
5802.TSE
Vốn hóa1.28T
Sumitomo Electric Industries, Ltd. - Hoạt động trong việc sản xuất dây điện và sợi quang, cạnh tranh trong ngành vật liệu với Mory Industries.
Toyo Seikan Group
5901.TSE
Vốn hóa320.65B
Toyo Seikan Group Holdings, Ltd. - Một công ty sản xuất bao bì và đồ đựng cạnh tranh với Mory Industries trong ngành sản xuất sản phẩm kim loại.
Pacific Metals.
5541.TSE
Vốn hóa46.96B
Pacific Metals Co., Ltd. - Chuyên về ferronickel và thép không gỉ, cạnh tranh trên thị trường kim loại cùng với Mory Industries.

Giới thiệu

Mory Industries Inc. sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thép không gỉ và thép carbon hàn tại Nhật Bản. Công ty cung cấp các loại ống thép không gỉ tròn; ống thép không gỉ vuông và biến thể; ống bọc thép không gỉ; các bộ phận nối bằng thép không gỉ, v.v.; thép thanh phẳng, thép góc và thép tròn không gỉ; ống thép không gỉ linh hoạt; đồ gia dụng bằng thép không gỉ và các sản phẩm đa dạng từ ống thép không gỉ. Công ty cũng cung cấp ống thép carbon hàn cho mục đích máy móc và kết cấu chung, ống thép carbon hàn vuông cho mục đích kết cấu chung, cùng với máy cắt ống và các thiết bị khác. Các sản phẩm của công ty được sử dụng trong vật liệu xây dựng, ngũ kim, nội thất và phụ tùng ô tô. Công ty được thành lập vào năm 1929 và có trụ sở chính tại Osaka, Nhật Bản.
Show more...
CEO
Mr. Hiroaki Mori
Nhân viên
680
Quốc gia
Nhật Bản
ISIN
JP3924000007

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Mory Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 5464.TSE là ¥962 JPY — đã giảm -0.52% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Mory Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Mory Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Mory Industries được giao dịch với mã 5464.TSE.
Giá cổ phiếu Mory Industries có đang tăng không?
Cổ phiếu 5464.TSE đã giảm -0.31% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -1.84%, và trong năm qua Mory Industries đã giảm -6.6%.
Vốn hóa thị trường của Mory Industries là bao nhiêu?
Hôm nay Mory Industries có vốn hóa thị trường là 37.36B
Khi nào Mory Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Mory Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 08, 2026.
Kết quả tài chính của Mory Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 5464.TSE trong quý trước là 25.07 JPY mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có JPY, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có JPY mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Mory Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Mory Industries trong năm vừa qua là 92.28B JPY.
Thu nhập ròng của Mory Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 5464.TSE trong năm vừa qua là 8.26B JPY.
Mory Industries có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 5464.TSE được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 20 JPY. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.65%.
Mory Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 20, 2026, công ty có 680 nhân viên.
Mory Industries thuộc lĩnh vực nào?
Mory Industries hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Mory Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Mory Industries diễn ra vào tháng 03 28, 2025 với tỷ lệ 5:1.
Trụ sở chính của Mory Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Mory Industries đặt tại Osaka, Nhật Bản.