Mory Industries 

$31.25
6
+$0+0% Monday 13:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
1.21B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
0.35%
Cổ tức
0.11

Sắp tới

Cổ tức

0.35%Lợi suất cổ tức
Mar 26
$0.12
Dec 25
$0.11
Jun 25
$0.87
Dec 24
$0.11
Jun 24
$0.2
Tăng trưởng 10N
28.74%
Tăng trưởng 5N
7.63%
Tăng trưởng 3N
-9.59%
Tăng trưởng 1N
-75.95%

Kết quả tài chính

8MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
0.13
0.38
0.64
0.89
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

8.95%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
622.33MDoanh thu
55.69MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi MYITF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Kobe Steel
5406.TSE
Vốn hóa253.69B
Kobe Steel, Ltd. - Tham gia vào nguyên vật liệu và máy móc tương tự như Mory Industries, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trên thị trường thép và kim loại không sắt.
Nippon Steel
5401.TSE
Vốn hóa2.09T
Nippon Steel Corporation - Một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp thép, cạnh tranh trực tiếp với Mory Industries trong sản xuất và cung cấp sản phẩm thép.
Sumitomo Metal Mining.
5713.TSE
Vốn hóa1.19T
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. - Cạnh tranh trong ngành kim loại không sắt, trùng khớp trực tiếp với một số hoạt động của Mory Industries.
Nippon Light Metal Company
5703.TSE
Vốn hóa101.14B
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. - Chuyên về nhôm và các sản phẩm liên quan, cạnh tranh với Mory Industries trên thị trường kim loại không sắt.
Mitsui Kinzoku.
5706.TSE
Vốn hóa181.92B
Mitsui Mining & Smelting Co., Ltd. - Hoạt động trong ngành công nghiệp kim loại không sắt, khiến nó trở thành đối thủ trong các thị trường tương tự như Mory Industries.
Mitsubishi Materials
5711.TSE
Vốn hóa268.73B
Mitsubishi Materials Corporation - Một công ty vật liệu đa dạng cạnh tranh với Mory Industries trong ngành kim loại.
Furukawa Electric.
5801.TSE
Vốn hóa175.96B
Furukawa Electric Co., Ltd. - Cạnh tranh trong ngành công nghiệp kim loại màu không sắt, đặc biệt là trong sản phẩm đồng và nhôm, chồng lấn với thị trường của Mory Industries.
Sumitomo Electric Industries
5802.TSE
Vốn hóa1.28T
Sumitomo Electric Industries, Ltd. - Hoạt động trong việc sản xuất dây điện và sợi quang, cạnh tranh trong ngành vật liệu với Mory Industries.
Toyo Seikan Group
5901.TSE
Vốn hóa320.65B
Toyo Seikan Group Holdings, Ltd. - Một công ty sản xuất bao bì và đồ đựng cạnh tranh với Mory Industries trong ngành sản xuất sản phẩm kim loại.
Pacific Metals.
5541.TSE
Vốn hóa46.96B
Pacific Metals Co., Ltd. - Chuyên về ferronickel và thép không gỉ, cạnh tranh trên thị trường kim loại cùng với Mory Industries.

Giới thiệu

Mory Industries Inc. manufactures and sells stainless steel and welded carbon steel products in Japan. It offers round stainless steel pipes and tubes; square and modified stainless steel tubes; stainless-steel-clad tubes; stainless steel joint parts, etc.; stainless steel flat bars, angle bars, and round bars; flexible stainless steel tubes; stainless steel household products; and various products from stainless steel tubes. The company also provides welded carbon steel tubes for machine and general structural purposes, and welded carbon steel square pipes for general structural purposes; and tube cutting machines and others. Its products are used in construction materials, hardware, furniture, and automotive parts. The company was founded in 1929 and is headquartered in Osaka, Japan.
Show more...
CEO
Mr. Hiroaki Mori
Nhân viên
680
Quốc gia
JP
ISIN
JP3924000007

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Mory Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của MYITF là $31.25 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Mory Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Mory Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Mory Industries được giao dịch với mã MYITF.
Vốn hóa thị trường của Mory Industries là bao nhiêu?
Hôm nay Mory Industries có vốn hóa thị trường là 1.21B
Khi nào Mory Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Mory Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 08, 2026.
Kết quả tài chính của Mory Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của MYITF trong quý trước là 0.16 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Mory Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Mory Industries trong năm vừa qua là 622.33M USD.
Thu nhập ròng của Mory Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của MYITF trong năm vừa qua là 55.69M USD.
Mory Industries có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của MYITF được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.12 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0.35%.
Mory Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 01, 2026, công ty có 680 nhân viên.
Mory Industries thuộc lĩnh vực nào?
Mory Industries hoạt động trong lĩnh vực Basic Materials.
Mory Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Mory Industries diễn ra vào tháng 03 28, 2025 với tỷ lệ 5:1.
Trụ sở chính của Mory Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Mory Industries đặt tại Osaka, JP.