Daiki Aluminium Industry. 

€9,95
12
-€0,25-2,45% 06:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
9,95
Thấp nhất trong ngày
9,95
Đỉnh 52T
10,5
Thấp nhất 52T
9,95
Khối lượng
0
KL TB
0
Vốn hóa
434,11M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
5,06%
Cổ tức
0,5

Sắp tới

Cổ tức

5,06%Lợi suất cổ tức
Sep 26
€0,25
Jun 26
€0,16
Dec 25
€0,14
Jun 25
€0,18
Dec 24
€0,16
Tăng trưởng 10N
13,91%
Tăng trưởng 5N
6,91%
Tăng trưởng 3N
-13,52%
Tăng trưởng 1N
-10,14%

Kết quả tài chính

6NovDự kiến
Q2 2026
Tiếp theo
0,32
0,65
0,98
1,32
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

0,24%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
1,86BDoanh thu
4,45MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 7YB.MU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Sumitomo Metal Mining.
5713.TSE
Vốn hóa1,19T
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. - Tham gia vào việc khai thác, luyện kim và tinh chế các kim loại không sắt, bao gồm nhôm, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong ngành kim loại.
Nippon Light Metal Company
5703.TSE
Vốn hóa101,14B
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. - Chuyên sản xuất và bán các sản phẩm nhôm và hợp kim nhôm, cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc thị trường của Daiki.
Mitsui Kinzoku.
5706.TSE
Vốn hóa181,92B
Mitsui Mining & Smelting Co., Ltd. - Hoạt động trong ngành công nghiệp kim loại mà không phải là sắt, sản xuất sản phẩm kẽm, đồng và nhôm, cạnh tranh với Daiki Aluminium trong ngành nhôm.
Furukawa Electric.
5801.TSE
Vốn hóa175,96B
Furukawa Electric Co., Ltd. - Tham gia vào việc sản xuất các sản phẩm kim loại khác nhau, bao gồm nhôm cho điện tử và xây dựng, khiến họ trở thành đối thủ.
Sumitomo Electric Industries
5802.TSE
Vốn hóa1,28T
Sumitomo Electric Industries, Ltd. - Sản xuất và bán dây điện và cáp quang chứa vật liệu nhôm, cạnh tranh trên thị trường nhôm.
Kobe Steel
5406.TSE
Vốn hóa253,69B
Kobe Steel, Ltd. - Một tập đoàn đa dạng sản xuất các sản phẩm nhôm và hợp kim nhôm trong số các sản phẩm đa dạng của mình, cạnh tranh trong cùng ngành với Daiki.
Pacific Metals.
5541.TSE
Vốn hóa46,96B
Pacific Metals Co., Ltd. - Chuyên sản xuất ferronickel nhưng cũng kinh doanh các loại kim loại không phải sắt, cạnh tranh gián tiếp với Daiki trên thị trường kim loại rộng lớn.
Toho Zinc
5707.TSE
Vốn hóa32,89B
Toho Zinc Co., Ltd. - Chủ yếu tập trung vào sản xuất kẽm nhưng cũng tham gia vào việc sản xuất kim loại không sắt, bao gồm nhôm, khiến nó trở thành một đối thủ.
Toyo Seikan Group
5901.TSE
Vốn hóa320,65B
Toyo Seikan Group Holdings, Ltd. - Sản xuất và bán các bao bì đựng, bao gồm lon nhôm, cạnh tranh trong ngành sử dụng nhôm.

Giới thiệu

Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. operates comprehensively in the production, processing, marketing, and distribution of aluminum alloy products, serving both the Japanese domestic market and international clients. Its diverse product portfolio includes secondary aluminum alloy ingots specifically formulated for applications such as die-casting, general casting, deoxidation, and rolling. Additionally, it supplies secondary aluminum ingots tailored for roll products, alongside aluminum mother alloy ingots. Beyond its manufacturing activities, the company provides expert services encompassing the design, construction, and maintenance of aluminum smelting furnaces. It also trades in aluminum alloy ingots, melting equipment, and aluminum scrap. Established in 1922, Daiki Aluminium Industry is headquartered in Osaka, Japan.
Show more...
CEO
Shigenori Hayashi
Nhân viên
1275
Quốc gia
Nhật Bản
ISIN
JP3480600000
WKN
000877438

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 7YB.MU là €9,95 EUR — đã giảm -2,45% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Daiki Aluminium Industry. là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Muenchen, cổ phiếu Daiki Aluminium Industry. được giao dịch với mã 7YB.MU.
Vốn hóa thị trường của Daiki Aluminium Industry. là bao nhiêu?
Hôm nay Daiki Aluminium Industry. có vốn hóa thị trường là 434,11M
Khi nào Daiki Aluminium Industry. công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Daiki Aluminium Industry. sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 11 06, 2026.
Kết quả tài chính của Daiki Aluminium Industry. trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 7YB.MU trong quý trước là 0,32 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có EUR, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Daiki Aluminium Industry. năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Daiki Aluminium Industry. trong năm vừa qua là 1,86B EUR.
Thu nhập ròng của Daiki Aluminium Industry. trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 7YB.MU trong năm vừa qua là 4,45M EUR.
Daiki Aluminium Industry. có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của 7YB.MU được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,16 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 5,06%.
Daiki Aluminium Industry. có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 10, 2026, công ty có 1.275 nhân viên.
Daiki Aluminium Industry. thuộc lĩnh vực nào?
Daiki Aluminium Industry. hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Daiki Aluminium Industry. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Daiki Aluminium Industry. chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Daiki Aluminium Industry. ở đâu?
Trụ sở chính của Daiki Aluminium Industry. đặt tại Osaka, Nhật Bản.