CopperBank Resources 

0
0
+€0,00+0% 00:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

18AugDự kiến
Q1 2026
Tiếp theo
-0,02
-0,02
-0,02
-0,02
EPS dự kiến
-0.0215718272
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-17,44MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 9CP.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa88,44B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ quốc tế hàng đầu với sản lượng đồng đáng kể, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường đồng.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa146,7B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, biến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong khai thác và sản xuất đồng.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa207,5B
BHP Group là một công ty tài nguyên toàn cầu khai thác, chế biến và bán đồng cùng các nguồn tài nguyên khác, cạnh tranh trong cùng ngành với Faraday Copper.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa147,24B
Rio Tinto là một công ty khai thác mỏ và kim loại với hoạt động quan trọng trong khai thác đồng, cạnh tranh trực tiếp với Faraday Copper trên thị trường đồng toàn cầu.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa29,31B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng với các hoạt động khai thác đồng đáng kể, khiến nó trở thành một đối thủ trong ngành công nghiệp đồng.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc là một trong những công ty tài nguyên tự nhiên đa dạng toàn cầu lớn nhất thế giới, với hoạt động trong khai thác đồng, cạnh tranh trên cùng thị trường với Faraday Copper.
Taseko Mines Limited
TGB
Vốn hóa2,67B
Taseko Mines Limited là một công ty khai thác mỏ tập trung vào khai thác đồng tại Canada, cạnh tranh trực tiếp với Faraday Copper về tài nguyên và thị phần.
Hudbay Minerals
HBM
Vốn hóa9,61B
Hudbay Minerals Inc. là một công ty khai thác mỏ của Canada sản xuất đồng, kẽm và vàng, với sản lượng đồng của nó khiến nó trở thành một đối thủ.
Lundin Mining
LUNMF
Vốn hóa21,05B
Lundin Mining Corporation là một công ty khai thác kim loại cơ bản đa dạng của Canada với hoạt động trong lĩnh vực đồng, cạnh tranh trên cùng thị trường hàng hóa với Faraday Copper.

Danh mục đầu tư

Giới thiệu

Faraday Copper Corp., một công ty đang trong giai đoạn thăm dò tài nguyên, chuyên thực hiện việc mua lại, thăm dò và phát triển các bất động sản khoáng sản tại Hoa Kỳ. Công ty nắm giữ 100% lợi ích trong dự án Copper Creek bao gồm 81 km vuông đất tư nhân, các quyền khai thác đã được cấp bằng sáng chế và chưa được cấp bằng sáng chế, cùng các giấy phép thăm dò của tiểu bang tọa lạc tại Quận Pinal, Arizona. Công ty cũng nắm giữ 100% lợi ích trong Dự án Contact Copper bao gồm 155 quyền đã được cấp bằng sáng chế bao phủ diện tích khoảng 11 km vuông, và 294 quyền chưa được cấp bằng sáng chế bao phủ diện tích khoảng 19 km vuông nằm tại Quận Elko, Nevada. Công ty trước đây được gọi là CopperBank Resources Corp. và đã đổi tên thành Faraday Copper Corp. vào tháng 4 năm 2022. Faraday Copper Corp. được thành lập vào năm 2014 và có trụ sở chính tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Paul D. Harbidge B.Sc., M.Sc.
Nhân viên
25
Quốc gia
Canada
ISIN
CA2176211019

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của CopperBank Resources là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Stuttgart, cổ phiếu CopperBank Resources được giao dịch với mã 9CP.STU.
Khi nào CopperBank Resources công bố kết quả tài chính tiếp theo?
CopperBank Resources sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 08 18, 2026.
Kết quả tài chính của CopperBank Resources trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 9CP.STU trong quý trước là -0,02 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0,02 EUR, tạo ra bất ngờ -33,33%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của CopperBank Resources năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của CopperBank Resources trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của CopperBank Resources trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 9CP.STU trong năm vừa qua là -17,44M EUR.
CopperBank Resources có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 07 15, 2026, công ty có 25 nhân viên.
CopperBank Resources thuộc lĩnh vực nào?
CopperBank Resources hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
CopperBank Resources hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
CopperBank Resources chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của CopperBank Resources ở đâu?
Trụ sở chính của CopperBank Resources đặt tại Vancouver, Canada.