Glencore 

$13.52
4041
-$0.06-0.44% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
13.65
Thấp nhất trong ngày
13.5
Đỉnh 52T
14.67
Thấp nhất 52T
5.74
Khối lượng
32,761
KL TB
650,062
Vốn hóa
178.8B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
1.47%
Cổ tức
0.2

Sắp tới

Cổ tức

1.47%Lợi suất cổ tức
Oct 25
$0.1
Jun 25
$0.1
Sep 24
$0.13
Jun 24
$0.13
Oct 23
$0.6
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
10.76%
Tăng trưởng 3N
-42.28%
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

18FebDự kiến
Q3 2023
Q4 2023
Q1 2024
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Tiếp theo
0
0.07
0.14
0.21
EPS dự kiến
0.155
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-0.71%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
461.89BDoanh thu
-3.27BLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi GLNCY. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa144.86B
BHP Group là một công ty tài nguyên hàng đầu toàn cầu, khai thác, chế biến và bán nhiều loại hàng hóa bao gồm đồng, quặng sắt và than, cạnh tranh trực tiếp với các phân khúc kinh doanh chính của Glencore.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa117.52B
Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu tập trung vào việc tìm kiếm, khai thác và chế biến tài nguyên khoáng sản trên toàn thế giới, bao gồm nhôm, đồng, kim cương và các sản phẩm năng lượng, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Glencore.
Vale.
VALE
Vốn hóa51.61B
Vale S.A. là một trong những công ty khai thác mỏ lớn nhất thế giới, chủ yếu tham gia sản xuất quặng sắt và niken, nhưng cũng cạnh tranh với Glencore trong các ngành đồng và than.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa59.87B
Freeport-McMoRan Inc. chuyên về khai thác và tinh chế đồng, vàng và molypden, là đối thủ trực tiếp trên thị trường đồng, một lĩnh vực quan trọng đối với Glencore.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa21.01B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng hoạt động trong khai thác mỏ và phát triển khoáng sản đồng, than cốc để sản xuất thép, kẽm và năng lượng, cạnh tranh trên một số lĩnh vực kinh doanh của Glencore.
Newmont
NEM
Vốn hóa88.36B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng cũng khai thác đồng, bạc, kẽm và chì, khiến nó trở thành một đối thủ trên thị trường kim loại, đặc biệt là đồng và kẽm.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa112.73B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Glencore trên thị trường đồng.
Tập đoàn American Airlines
AAL
Vốn hóa8.67B
Anglo American plc là một công ty khai thác mỏ với danh mục đầu tư bao gồm kim cương, đồng, kim loại nhóm bạch kim, quặng sắt và than, cạnh tranh với Glencore trên nhiều thị trường hàng hóa.
Global Engine Group
GLE
Vốn hóa12.44M
GLENCORE PLC được niêm yết với mã chứng khoán riêng trên một số thị trường, đại diện cho cùng một công ty nhưng được giao dịch trên các sàn giao dịch khác nhau, do đó không phải là đối thủ mà được bao gồm để đầy đủ.

Giới thiệu

Glencore plc produces, refines, processes, stores, transports, and markets metals and minerals, and energy products in the Americas, Europe, Asia, Africa, and Oceania. It operates through two segments, Marketing Activities and Industrial Activities. The company produces and markets copper, cobalt, nickel, zinc, lead, chrome ore, ferrochrome, vanadium, alumina, aluminum, tin, and iron ore. It also engages in the oil exploration/production, distribution, storage, and bunkering activities; and offers coal, crude oil and oil products, refined products, and natural gas. In addition, the company markets and distributes physical commodities sourced from third party producers and its production to industrial consumers in the battery, electronic, construction, automotive, steel, energy, and oil industries. Further, it provides financing, logistics, and other services to producers and consumers of commodities. The company was formerly known as Glencore Xstrata plc and changed its name to Glencore plc in May 2014. Glencore plc was founded in 1974 and is headquartered in Baar, Switzerland.
Show more...
CEO
Mr. Gary Nagle C.A.
Nhân viên
84146
Quốc gia
GB
ISIN
US37827X1000

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Glencore hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của GLNCY là $13.52 USD — đã giảm -0.44% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Glencore trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Glencore là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Glencore được giao dịch với mã GLNCY.
Giá cổ phiếu Glencore có đang tăng không?
Cổ phiếu GLNCY đã tăng +0.04% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +23.37%, và trong năm qua Glencore đã ghi nhận mức tăng +57.53%.
Vốn hóa thị trường của Glencore là bao nhiêu?
Hôm nay Glencore có vốn hóa thị trường là 178.8B
Khi nào Glencore công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Glencore sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 02 18, 2026.
Kết quả tài chính của Glencore trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của GLNCY trong quý trước là 0.01 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.03 USD, tạo ra bất ngờ -62.5%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Glencore năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Glencore trong năm vừa qua là 461.89B USD.
Thu nhập ròng của Glencore trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của GLNCY trong năm vừa qua là -3.27B USD.
Glencore có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của GLNCY được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.1 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.47%.
Glencore có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 02, 2026, công ty có 84,146 nhân viên.
Glencore thuộc lĩnh vực nào?
Glencore hoạt động trong lĩnh vực Materials.
Glencore hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Glencore chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Glencore ở đâu?
Trụ sở chính của Glencore đặt tại Baar, GB.