Marvell Technology 

€26,00
3469
-€3,60-12,16% Friday 06:29

Thống kê

Cao nhất trong ngày
26
Thấp nhất trong ngày
26
Đỉnh 52T
36
Thấp nhất 52T
20,1
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
22,74B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
0,09%
Cổ tức
0,02

Sắp tới

Kết quả tài chính

20AugDự kiến
Q1 2026
Tiếp theo
0,69
0,73
0,77
0,81
EPS dự kiến
0.81110103008
EPS thực tế
Không có

Tài chính

32,6%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
7,08BDoanh thu
2,31BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

195,77Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 292,14.
Từ 23 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
87%
Giữ
13%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi 9MW0.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nvidia
NVDA
Vốn hóa4,72T
NVIDIA Corporation là một đối thủ trực tiếp trong lĩnh vực bán dẫn, đặc biệt là trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu và các giải pháp mạng, trùng với các sản phẩm của Marvell.
Intel
INTC
Vốn hóa604,88B
Intel Corporation cạnh tranh với Marvell trên thị trường trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây, cung cấp bộ xử lý và giải pháp cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm lưu trữ, mạng và bảo mật của Marvell.
AMD
AMD
Vốn hóa844,36B
Advanced Micro Devices, Inc. là một đối thủ trong ngành công nghiệp bán dẫn, cung cấp các sản phẩm cạnh tranh với Marvell trong các trung tâm dữ liệu, bộ xử lý máy chủ và giải pháp mạng.
Qualcomm
QCOM
Vốn hóa185,77B
Qualcomm Incorporated cạnh tranh với Marvell trong lĩnh vực mạng và bán dẫn, đặc biệt là công nghệ không dây và chip cho viễn thông, lĩnh vực mà Marvell cũng hoạt động.
Texas Instruments
TXN
Vốn hóa266,73B
Texas Instruments Incorporated cạnh tranh với Marvell trên thị trường bán dẫn, đặc biệt là trong các phân đoạn IC tương tự và xử lý nhúng, có thể trùng lắp với các dòng sản phẩm của Marvell.
Microchip Technology
MCHP
Vốn hóa45,88B
Microchip Technology Incorporated cung cấp các giải pháp vi điều khiển, tín hiệu kết hợp, tương tự và Flash-IP, cạnh tranh với Marvell trong lĩnh vực bán dẫn, đặc biệt là trong các hệ thống nhúng và IoT.
Analog Devices
ADI
Vốn hóa183,71B
Analog Devices, Inc. cạnh tranh với Marvell trong ngành công nghiệp bán dẫn, đặc biệt là trong lĩnh vực tín hiệu kỹ thuật kết hợp và xử lý tín hiệu số (DSP), rất quan trọng cho mạng lưới và viễn thông.

Giới thiệu

Marvell Technology, Inc., cùng với các công ty con, cung cấp các giải pháp bán dẫn hạ tầng dữ liệu trải dài từ trung tâm dữ liệu cốt lõi đến biên mạng tại Hoa Kỳ, Argentina, Trung Quốc, Ấn Độ, Israel, Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan, Việt Nam và quốc tế. Công ty phát triển và mở rộng các kiến trúc hệ thống trên chip (system-on-a-chip), tích hợp các chức năng analog, tín hiệu hỗn hợp và xử lý tín hiệu số. Công ty cung cấp một danh mục các giải pháp ethernet, bao gồm các bộ điều khiển, bộ chuyển đổi mạng, bộ thu phát vật lý và bộ chuyển mạch; bộ xử lý đơn hoặc đa nhân; và các mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC) tùy chỉnh, các kết nối liên thông, bộ chuyển đổi fibre channel và bộ xử lý. Công ty cũng cung cấp các sản phẩm kết nối liên thông, bao gồm điều chế biên độ xung, bộ xử lý tín hiệu số (DSP) coherent và coherent-lite, trình điều khiển laser, bộ khuếch đại trở kháng xuyên qua, photonics silicon, quang học đóng gói chung (co-packaged optics), chipset quang học cắm trực tiếp tuyến tính, kết nối liên thông trung tâm dữ liệu, DSP cáp điện tích cực và các giải pháp retimer PCI Express; các sản phẩm fibre channel bao gồm bộ chuyển đổi bus máy chủ và bộ điều khiển để kết nối hệ thống máy chủ và lưu trữ; bộ điều khiển lưu trữ cho ổ đĩa cứng và ổ cứng thể rắn (SSD); giao diện hệ thống máy chủ, bao gồm SATA, SAS, PCI Express, bộ chuyển mạch Compute Express Link, NVMe và NVMe over fabrics; đồng thời phát triển các bộ chuyển mạch ultra accelerator linkTM và ethernet cho các bộ chuyển mạch mạng scale-up. Công ty phục vụ các thị trường trung tâm dữ liệu, truyền thông và các thị trường khác. Công ty cung cấp sản phẩm thông qua khách hàng trực tiếp và các nhà phân phối. Marvell Technology, Inc. được thành lập vào năm 1995 và có trụ sở chính tại Wilmington, Delaware.
Show more...
CEO
Mr. Matthew J. Murphy
Nhân viên
7480
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
CA5738711004
WKN
000A429J4

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Marvell Technology hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của 9MW0.F là €26,00 EUR — đã giảm -12,16% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Marvell Technology trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Marvell Technology là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Marvell Technology được giao dịch với mã 9MW0.F.
Vốn hóa thị trường của Marvell Technology là bao nhiêu?
Hôm nay Marvell Technology có vốn hóa thị trường là 22,74B
Khi nào Marvell Technology công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Marvell Technology sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 08 20, 2026.
Kết quả tài chính của Marvell Technology trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của 9MW0.F trong quý trước là 0,69 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0,69 EUR, tạo ra bất ngờ +0,21%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Marvell Technology năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Marvell Technology trong năm vừa qua là 7,08B EUR.
Thu nhập ròng của Marvell Technology trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của 9MW0.F trong năm vừa qua là 2,31B EUR.
Marvell Technology có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 07 06, 2026, công ty có 7.480 nhân viên.
Marvell Technology thuộc lĩnh vực nào?
Marvell Technology hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ.
Marvell Technology hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Marvell Technology chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Marvell Technology ở đâu?
Trụ sở chính của Marvell Technology đặt tại Wilmington, Hoa Kỳ.