Three Crowns Critical Metals 

€0,116500
2
-€0,00-2,51%07:01 Thứ Năm

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,1165
Thấp nhất trong ngày
0,1165
Đỉnh 52T
1,01
Thấp nhất 52T
0,01
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
15,33M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-642.738,74Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa83,61B
Agnico Eagle Mines Limited là một đối thủ vì họ cũng tham gia vào việc khai thác, phát triển và sản xuất tài sản khoáng sản tại Canada, cạnh tranh trực tiếp với các hoạt động của Gungnir Resources.
Gold.com
GOLD
Vốn hóa1,14B
Barrick Gold Corporation hoạt động trong ngành khai thác vàng và đồng, tương tự như Gungnir Resources, biến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong ngành công nghiệp khai thác.
Newmont
NEM
Vốn hóa110,79B
Newmont Corporation là một trong những công ty khai thác vàng hàng đầu thế giới, với hoạt động và tài sản tại châu Mỹ và Úc, cạnh tranh với các nguồn lực tương tự như Gungnir.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa23,71B
Kinross Gold Corporation tham gia vào việc thâu tóm, khám phá và phát triển các tài sản vàng, là đối thủ trực tiếp của Gungnir Resources trong lĩnh vực khai thác vàng.
First Majestic Silver
AG
Vốn hóa7,03B
First Majestic Silver Corp. chủ yếu tập trung vào khai thác bạc nhưng cũng giao dịch với vàng, cạnh tranh với Gungnir Resources trên thị trường kim loại quý.
Pan American Silver
PAAS
Vốn hóa15,75B
Pan American Silver Corp. là một đối thủ do tập trung vào việc khai thác, phát triển và sản xuất các tài sản khai thác bạc, cạnh tranh gián tiếp với lợi ích của Gungnir.
SSR Mining
SSRM
Vốn hóa5,4B
SSR Mining Inc. là một công ty khai thác mỏ đa dạng khai thác, phát triển và vận hành các mỏ bạc và vàng, biến nó thành một đối thủ trong ngành kim loại quý.
Hecla Mining
HL
Vốn hóa9,09B
Hecla Mining Company là nhà sản xuất bạc lớn nhất tại Mỹ, và hoạt động khai thác vàng và bạc của họ khiến họ trở thành đối thủ của Gungnir Resources.
Coeur Mining
CDE
Vốn hóa13,47B
Coeur Mining, Inc. khám phá, phát triển và sản xuất vàng, bạc, kẽm và chì, cạnh tranh với Gungnir Resources trong việc khai thác và phát triển tài sản khoáng sản.

Giới thiệu

THREE CROWNS CRITICAL MTL
Xem thêm
CEO
Quốc gia
Canada
ISIN
CA8859331016
WKN
000A42CLN

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Three Crowns Critical Metals hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của AMO.F là €0,12 EUR — đã giảm -2,51% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Three Crowns Critical Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Three Crowns Critical Metals là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Frankfurt Exchange, cổ phiếu Three Crowns Critical Metals được giao dịch với mã AMO.F.
Giá cổ phiếu Three Crowns Critical Metals có đang tăng không?▼
Cổ phiếu AMO.F đã giảm -19,38% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -25,8%, và trong năm qua Three Crowns Critical Metals đã giảm -31,47%.
Vốn hóa thị trường của Three Crowns Critical Metals là bao nhiêu?▼
Hôm nay Three Crowns Critical Metals có vốn hóa thị trường là 15,33M
Doanh thu của Three Crowns Critical Metals năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Three Crowns Critical Metals trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Three Crowns Critical Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của AMO.F trong năm vừa qua là -642.738,74 EUR.
Three Crowns Critical Metals thuộc lĩnh vực nào?▼
Three Crowns Critical Metals hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Three Crowns Critical Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Three Crowns Critical Metals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.