Bunker Hill Mining 

$4.28
0
+$0.12+2.89% Wednesday 19:42

Thống kê

Cao nhất trong ngày
4.28
Thấp nhất trong ngày
4.11
Đỉnh 52T
8.75
Thấp nhất 52T
2.59
Khối lượng
5,579
KL TB
46,293
Vốn hóa
5.84B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

20MayDự kiến
Q4 2025
Tiếp theo
-0.35
-0.35
-0.35
-0.35
EPS dự kiến
-0.346474947
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-50.68MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BHLLD. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Hecla Mining
HL
Vốn hóa8.62B
Hecla Mining Company là một trong những nhà sản xuất bạc hàng đầu tại Mỹ, cũng tham gia khai thác kẽm và chì, cạnh tranh trực tiếp với hoạt động của Bunker Hill.
Pan American Silver
PAAS
Vốn hóa14.91B
Pan American Silver Corp. tham gia vào việc khai thác, phát triển, khai thác, chế biến, tinh chế và khôi phục tài sản khoáng sản, bao gồm kẽm và chì, tương tự như Bunker Hill.
Coeur Mining
CDE
Vốn hóa11.04B
Coeur Mining, Inc. là một công ty khai thác kim loại quý mà cũng khai thác kẽm và chì, cạnh tranh trực tiếp trên cùng các thị trường khu vực như Bunker Hill.
Silvercorp Metals
SVM
Vốn hóa1.42B
Silvercorp Metals Inc. vận hành nhiều mỏ bạc-chì-kẽm, cạnh tranh với Bunker Hill Mining trên thị trường chì và kẽm.
SSR Mining
SSRM
Vốn hóa4.6B
SSR Mining Inc. là một công ty khai thác mỏ đa dạng cũng hoạt động trong kinh doanh kẽm và chì, chồng lấn với trọng tâm thị trường của Bunker Hill Mining.
Fortuna Mining
FSM
Vốn hóa2.54B
Fortuna Silver Mines Inc. vận hành các mỏ kim loại quý bao gồm sản xuất kẽm và chì, cạnh tranh trong các mặt hàng tương tự như Bunker Hill.
Endeavour Silver
EXK
Vốn hóa2.38B
Endeavour Silver Corp. tham gia vào việc đánh giá, mua lại, khám phá, phát triển và khai thác các tài sản kim loại quý, bao gồm kẽm và chì như Bunker Hill.
Americas Gold and Silver
USAS
Vốn hóa1.08B
Americas Gold and Silver Corporation là một công ty khai thác kim loại quý có chứa kẽm và chì trong danh mục đầu tư, cạnh tranh với Bunker Hill.

Giới thiệu

Bunker Hill Mining Corp. hoạt động như một công ty thăm dò và phát triển khoáng sản tại Khu vực Khai thác Coeur d'Alene, Thung lũng Bạc. Công ty tập trung vào việc thăm dò quặng kẽm, chì và bạc. Tài sản chủ lực của công ty là mỏ Bunker Hill, sở hữu 100%, nằm ở Thung lũng Bạc, Idaho. Bunker Hill Mining Corp. trước đây được biết đến với tên gọi Liberty Silver Corp. và đã đổi tên thành Bunker Hill Mining Corp. vào tháng 9 năm 2017. Công ty được thành lập vào năm 2007 và có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
ISIN
US1206138232

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Bunker Hill Mining hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BHLLD là $4.28 USD — đã tăng +2.89% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Bunker Hill Mining trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Bunker Hill Mining là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Bunker Hill Mining được giao dịch với mã BHLLD.
Vốn hóa thị trường của Bunker Hill Mining là bao nhiêu?
Hôm nay Bunker Hill Mining có vốn hóa thị trường là 5.84B
Khi nào Bunker Hill Mining công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Bunker Hill Mining sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 20, 2026.
Kết quả tài chính của Bunker Hill Mining trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của BHLLD trong quý trước là -0.35 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0.35 USD, tạo ra bất ngờ +0%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Bunker Hill Mining năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Bunker Hill Mining trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Bunker Hill Mining trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BHLLD trong năm vừa qua là -50.68M USD.
Bunker Hill Mining hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Bunker Hill Mining diễn ra vào tháng 03 06, 2026 với tỷ lệ 1:35.